Học qua chơi trong lớp năng khiếu không phải là cho trẻ chơi thay vì học, mà là thiết kế để trẻ học trong lúc chơi. Chơi tự do là khi trẻ quyết định chơi gì, chơi thế nào; chơi có hướng dẫn là khi người lớn chuẩn bị môi trường và có mục tiêu học, nhưng trẻ vẫn chủ động khám phá; chơi có luật là khi hoạt động có quy tắc rõ ràng. Lớp năng khiếu dùng cả ba, với chơi có hướng dẫn là phần chính.
Câu "học mà chơi, chơi mà học" quen thuộc với giáo dục mầm non Việt Nam, nhưng trong lớp thật, ranh giới giữa chơi có mục tiêu và chơi lan man, hay giữa chơi có hướng dẫn và dạy trực tiếp đội lốt chơi, không phải lúc nào cũng rõ. Bài này phân biệt các kiểu chơi, nêu những đặc điểm làm cho một hoạt động chơi thật sự là học, tóm lược nghiên cứu có cơ sở và cách áp vào sáu bộ môn năng khiếu.
Ba kiểu chơi và vai trò của người lớn
Các nhà nghiên cứu như Kathy Hirsh-Pasek, Roberta Golinkoff và cộng sự mô tả chơi như một dải liên tục, từ chơi tự do do trẻ dẫn đến dạy trực tiếp do người lớn dẫn, với chơi có hướng dẫn nằm ở giữa.
| Kiểu | Ai dẫn | Có mục tiêu học? | Ví dụ trong lớp năng khiếu |
|---|---|---|---|
| Chơi tự do | Trẻ | Không đặt trước | Trẻ tự do dùng nhạc cụ gõ ở góc âm nhạc |
| Chơi có hướng dẫn | Trẻ chủ động, người lớn chuẩn bị và gợi mở | Có, người lớn giữ trong đầu | Cô đưa nhạc cụ và hỏi "làm sao cho ra tiếng mưa nhỏ?" |
| Chơi có luật | Luật dẫn | Thường có | Hoạt động "tượng đá": nhạc dừng thì đứng yên |
| Dạy trực tiếp | Người lớn | Có, nói rõ | Cô làm mẫu tư thế tay trên phím, trẻ làm theo |
Không kiểu nào "tốt" hơn tuyệt đối. Chơi tự do nuôi sáng tạo và tự chủ; dạy trực tiếp cần cho kỹ thuật cụ thể như cách cầm cọ, tư thế ngồi đàn, động tác chào võ. Chơi có hướng dẫn là chỗ hai thứ gặp nhau, nên được dùng nhiều nhất trong lớp năng khiếu mầm non.
Năm đặc điểm của một hoạt động chơi để học
Vui. Trẻ thấy thích thú, cười, muốn làm tiếp. Vui không có nghĩa là lúc nào cũng dễ; trẻ có thể vui với việc khó nếu thấy mình tiến bộ.
Chủ động. Trẻ được tham gia bằng tay, bằng cơ thể, bằng suy nghĩ, không chỉ ngồi xem. Một hoạt động mà cô làm, trẻ nhìn, dù có hình thức vui đến đâu, vẫn chưa phải chơi để học.
Có ý nghĩa. Hoạt động nối với điều trẻ đã biết hoặc quan tâm. Tiếng mưa, con vật, bữa ăn, chuyến đi chợ là những chủ đề có nghĩa với trẻ mầm non hơn nhiều so với khái niệm trừu tượng.
Lặp lại và thử nghiệm. Trẻ được thử, sai, sửa, thử lại theo cách khác. Chơi tốt luôn có chỗ cho "nếu làm thế này thì sao?".
Có tương tác. Trẻ chơi cùng bạn, cùng cô: trao đổi, bắt chước, thương lượng. Tương tác làm tăng ngôn ngữ và giúp trẻ thấy cách nghĩ khác mình.
Nghiên cứu nói gì về chơi có hướng dẫn
Năm đặc điểm trên được tổng hợp trong các báo cáo về học qua chơi của nhóm nghiên cứu Jennifer Zosh, Kathy Hirsh-Pasek và cộng sự. Một nghiên cứu được trích dẫn nhiều của nhóm Kelly Fisher, cũng có Hirsh-Pasek tham gia, so sánh ba cách dạy trẻ bốn, năm tuổi về đặc điểm các hình hình học: chơi có hướng dẫn, dạy trực tiếp, và chơi tự do với cùng đồ dùng. Trẻ trong nhóm chơi có hướng dẫn, được khám phá các hình như "thám tử" tìm bí mật của hình với gợi ý của người lớn, hiểu đặc điểm hình tốt hơn các nhóm còn lại.
Kết quả này phù hợp với nhiều quan sát khác: chơi tự do hoàn toàn thường không tự dẫn trẻ tới một khái niệm cụ thể, còn dạy trực tiếp cho trẻ thuộc đáp án nhưng ít hiểu sâu. Chơi có hướng dẫn giữ được sự chủ động của trẻ trong khi vẫn hướng sự chú ý về điều cần học.
Cần đọc kết quả với chừng mực. Đa số nghiên cứu đo những khái niệm khá hẹp trong thời gian ngắn, và không phải mọi kỹ năng đều học tốt nhất qua chơi. Một số kỹ thuật vận động hay tư thế an toàn cần được làm mẫu và luyện trực tiếp. Điều nghiên cứu ủng hộ là: với trẻ mầm non, chơi có hướng dẫn nên là phần lớn chứ không phải phần phụ.
Chơi có hướng dẫn trong sáu bộ môn
Mỗi ví dụ dưới đây có mục tiêu học rõ trong đầu giáo viên, nhưng trẻ trải nghiệm như một hoạt động chơi.
- Vẽ: "Hôm nay mình là những nhà khoa học màu sắc." Mỗi trẻ có hai màu và một bảng pha, nhiệm vụ là tạo ra màu mới và đặt tên. Mục tiêu: pha màu thứ cấp.
- Organ: "Con voi đi ở những phím nào, con chim bay ở những phím nào?" Trẻ tìm vùng phím trầm và bổng trên đàn. Mục tiêu: phân biệt cao độ, định hướng bàn phím.
- Dance: "Cơn gió thổi nhẹ, rồi mạnh, rồi lặng." Trẻ di chuyển theo tả của cô và theo nhạc. Mục tiêu: điều khiển cường độ và tốc độ chuyển động.
- Vovinam: "Hôm nay mình là những chú mèo con tập ngã." Trẻ tập lăn và chống tay như mèo. Mục tiêu: tư thế ngã an toàn.
- Catwalk: "Mỗi bạn là một người mẫu của mùa thu, đi chậm như lá rơi." Mục tiêu: đi chậm, giữ dáng, nhịp đều.
- Toán tư duy: "Cửa hàng bánh của lớp." Trẻ xếp bánh vào hộp sao cho mỗi hộp bằng nhau. Mục tiêu: chia đều, đếm, so sánh.
Điểm chung là có một khung tưởng tượng, một nhiệm vụ mở và một mục tiêu cụ thể. Khung tưởng tượng làm trẻ hứng thú, nhiệm vụ mở giữ sự chủ động, mục tiêu giữ cho buổi học không trôi.
Vai trò của giáo viên khi trẻ chơi
Trong chơi có hướng dẫn, giáo viên làm nhiều việc hơn người ta nghĩ, chỉ là ít khi đứng trước lớp. Trước buổi học, giáo viên chọn chất liệu sao cho chúng dẫn trẻ tới khái niệm: chỉ đưa ba màu cơ bản thì trẻ buộc phải pha; chỉ đưa nhạc cụ gỗ thì trẻ chú ý đến tiếng gõ khô.
Trong lúc chơi, giáo viên quan sát, mô tả và hỏi. Mô tả như "con làm tiếng trống nhỏ dần rồi đấy" giúp trẻ nhận ra điều mình vừa làm. Câu hỏi như "nếu gõ ở mép trống thì tiếng thế nào?" mở hướng thử mới. Giáo viên tham gia vào hoạt động chơi của trẻ khi cần, như một bạn chơi, và lùi lại khi trẻ đang tự đi đúng hướng.
Sau khi chơi, giáo viên giúp trẻ nhìn lại và nói ra điều đã khám phá. Đây là bước biến trải nghiệm thành hiểu biết. Không có bước này, trẻ có thể đã chơi rất vui mà không nhận ra mình vừa học được gì.
Việc khó nhất là biết khi nào nên can thiệp. Can thiệp quá sớm lấy mất khám phá của trẻ; can thiệp quá muộn để trẻ bế tắc và nản. Giáo viên có kinh nghiệm thường chờ đến khi trẻ đã thử vài cách mà vẫn chưa ra, rồi đưa một gợi ý nhỏ nhất có thể.
Những ngộ nhận về học qua chơi
"Chơi là không có kỷ luật." Chơi có hướng dẫn thường có cấu trúc rõ: nhiệm vụ, chất liệu, thời gian, quy tắc dùng chung đồ. Chơi có luật còn dạy trẻ tuân thủ quy tắc tốt hơn nhiều lời nhắc nhở.
"Chơi thì không học được kỹ thuật." Nhiều kỹ thuật học tốt qua chơi, như cảm nhịp, phân biệt cao độ, pha màu. Một số kỹ thuật khác cần dạy trực tiếp, và lớp tốt biết xen hai cách. Chơi không thay thế làm mẫu; nó làm cho việc luyện tập có ý nghĩa.
"Cho trẻ chơi thì giáo viên nhàn." Ngược lại, chuẩn bị cho chơi có hướng dẫn tốn công hơn chuẩn bị một bài giảng, và theo dõi mười trẻ cùng khám phá đòi hỏi chú ý cao hơn đứng trước lớp.
"Ba mẹ sẽ thấy con chỉ đi chơi." Đây là lo lắng có thật. Cách giải là cho ba mẹ thấy mục tiêu của mỗi hoạt động và điều con đã đạt: một bức ảnh kèm dòng ghi chú "con tự pha được màu cam và giải thích được cách làm" nói nhiều hơn mọi lời giải thích về phương pháp.
Chơi có luật: khi quy tắc là một phần của bài học
Chơi có luật là những hoạt động có quy tắc rõ ràng mà trẻ phải giữ: nhạc dừng thì đứng yên như tượng, cô vỗ hai tiếng thì đi chậm, vỗ một tiếng thì đi nhanh, ai đến lượt thì gõ trống. Kiểu chơi này rất hợp với lớp năng khiếu vì nhiều kỹ năng của bộ môn chính là khả năng dừng, đổi, đợi theo tín hiệu.
Ở lớp dance, hoạt động "tượng đá" rèn khả năng kiểm soát cơ thể và lắng nghe nhạc. Ở lớp organ, luật "chỉ chơi khi cô giơ tay" rèn sự chú ý và đúng phách. Ở lớp Vovinam, các hiệu lệnh là luật của sàn tập. Trẻ giữ luật được không chỉ vì sợ bị nhắc mà vì muốn hoạt động chơi tiếp tục.
Với trẻ ba tuổi, luật nên ít và đơn giản, một hai quy tắc là đủ. Trẻ năm, sáu tuổi có thể giữ nhiều luật hơn, thậm chí tự đặt luật cho nhóm. Khi trẻ tự đề xuất luật và cả nhóm đồng ý, trẻ đang tập một kỹ năng xã hội rất quan trọng.
Giữ chơi tự do trong lịch của lớp năng khiếu
Dù chơi có hướng dẫn là phần chính, lớp năng khiếu vẫn nên dành một khoảng cho chơi tự do với chất liệu của bộ môn: vài phút cuối buổi để trẻ tự vẽ điều mình muốn, tự chơi phím theo ý mình, tự nhảy theo bài mình thích. Đây là lúc trẻ thử dùng điều vừa học theo cách riêng, và cũng là lúc giáo viên thấy được sở thích thật của trẻ.
Khoảng chơi tự do không cần dài; năm phút cuối buổi là đủ nếu diễn ra đều đặn. Điều quan trọng là trẻ biết chắc rằng khoảng ấy luôn có, để không phải tranh thủ "chơi lén" trong lúc cô đang hướng dẫn.
Chơi tự do còn là phần thưởng tự nhiên, giúp trẻ gắn bộ môn với niềm vui chứ không chỉ với nhiệm vụ. Tinh thần "học bằng hứng thú" mà Global Star Talents theo đuổi cho sáu chương trình chính là ở chỗ này: chơi có hướng dẫn làm nền, và luôn chừa khoảng để mỗi trẻ thể hiện theo cách của mình.
Câu hỏi thường gặp
Học qua chơi có làm con chậm hơn so với học bài bản không?
Với trẻ mầm non, học qua chơi có hướng dẫn thường giúp trẻ hiểu sâu và nhớ lâu hơn học thuộc. Kỹ năng có thể trông như đến chậm hơn ở vài tuần đầu, nhưng nền vững hơn và trẻ giữ được hứng thú, điều quan trọng nhất cho việc học lâu dài.
Làm sao biết lớp đang chơi có mục tiêu hay chỉ chơi cho hết giờ?
Hỏi giáo viên mục tiêu của hoạt động là gì và con đạt được đến đâu. Lớp chơi có mục tiêu sẽ trả lời được cụ thể, có ghi chép hoặc ảnh tác phẩm. Nếu câu trả lời chỉ là "các con vui lắm", đó là dấu hiệu cần hỏi thêm.
Có kỹ năng nào không nên dạy qua chơi không?
Những kỹ năng liên quan đến an toàn, như tư thế ngã, cách cầm kéo, quy tắc trên sàn võ, nên được làm mẫu rõ ràng và luyện có kiểm soát. Có thể đưa vào khung chơi để trẻ hứng thú, nhưng phần kỹ thuật cần được dạy trực tiếp và kiểm tra kỹ.
Ở nhà ba mẹ áp dụng chơi có hướng dẫn thế nào?
Chuẩn bị một ít đồ có chủ đích, như hai màu để pha hay vài chiếc hộp để gõ, rồi đặt một câu hỏi mở và để con thử. Ba mẹ quan sát, mô tả, hỏi thêm, tránh làm thay. Cuối cùng cùng con nói lại điều con đã khám phá.
Trẻ chỉ muốn chơi tự do, không muốn theo hoạt động của cô thì sao?
Giáo viên có thể tìm cách nối hoạt động với điều trẻ đang thích, hoặc cho trẻ chọn giữa hai nhiệm vụ. Khung tưởng tượng hấp dẫn thường kéo trẻ vào. Nếu trẻ vẫn chưa muốn, cho trẻ quan sát bạn một lúc rồi mời lại cũng là cách tốt.