Phương pháp Kodály cho rằng giọng hát là nhạc cụ đầu tiên và ai cũng có, nên trẻ học nhạc bằng cách hát dân ca, bài đồng dao của chính quê mình trước, rồi mới đến đọc nhạc và chơi nhạc cụ. Hai công cụ đặc trưng là âm tiết tiết tấu (đọc tiếng dài ngắn bằng những âm như "ta", "ti-ti") và dấu tay cao độ (mỗi bậc âm một tư thế bàn tay), giúp trẻ "thấy" được âm thanh trước khi gặp nốt nhạc trên giấy.
Với tuổi mầm non, Kodály không phải là luyện xướng âm nghiêm túc mà là một kho bài hát chọn kỹ, sắp từ dễ đến khó, cùng những hoạt động nghe, hát, vận động. Bài này giới thiệu nguồn gốc phương pháp, các công cụ chính, cách chọn bài và một số điều chỉnh cần thiết khi áp vào trẻ nói tiếng Việt.
Kodály là ai và phương pháp hình thành thế nào
Zoltán Kodály (1882–1967) là nhà soạn nhạc, nhà nghiên cứu dân ca và nhà giáo dục người Hungary. Ông cùng Béla Bartók đi sưu tầm hàng nghìn bài dân ca ở vùng nông thôn đầu thế kỷ hai mươi. Từ công việc ấy, ông tin rằng mỗi đứa trẻ nên lớn lên với âm nhạc của dân tộc mình và rằng biết đọc, biết hát nhạc là quyền của mọi người, không chỉ của người có năng khiếu.
Kodály không tự tay viết một giáo trình duy nhất. Điều mà ngày nay gọi là "phương pháp Kodály" được các học trò và đồng nghiệp của ông hệ thống hoá dựa trên triết lý và kho bài tập ông để lại, rồi đưa vào trường học ở Hungary từ giữa thế kỷ hai mươi. Nhiều công cụ trong phương pháp cũng không do ông phát minh: dấu tay cao độ có gốc từ nhà giáo người Anh John Curwen ở thế kỷ mười chín, âm tiết tiết tấu có gốc từ hệ thống của Pháp. Đóng góp của Kodály là ghép các công cụ ấy thành một con đường nhất quán, đặt giọng hát và dân ca ở trung tâm.
Kodály cũng quan tâm đặc biệt tới tuổi mầm non. Ông cho rằng giáo dục âm nhạc nên bắt đầu rất sớm, từ trước tuổi đi học, và rằng chất lượng bài hát cho trẻ nhỏ phải được chọn kỹ như chọn thức ăn. Ở Hungary, tinh thần ấy dẫn tới việc hát hằng ngày trong trường mẫu giáo, với kho bài đồng dao và dân ca được sắp xếp theo độ khó tăng dần.
Ba công cụ chính và cách dùng với trẻ nhỏ
Âm tiết tiết tấu. Mỗi độ dài âm có một tiếng đọc riêng: âm một phách đọc "ta", hai âm nửa phách đọc "ti-ti", phách lặng thì im hoặc đặt tay lên môi. Trẻ đọc tiết tấu bằng miệng trước khi biết đến nốt đen, nốt móc. Với trẻ Việt, nhiều giáo viên dùng luôn âm tiếng Việt quen như "tùng" và "tí tí" để trẻ dễ nhớ; điều quan trọng là thống nhất trong lớp.
Đô di động. Các bậc âm được gọi tên Đô, Rê, Mi, Pha, Son, La, Si theo vị trí trong thang âm chứ không gắn với một cao độ cố định. Bài hát ở giọng nào thì nốt chủ vẫn gọi là Đô. Ở mầm non, trẻ chỉ cần làm quen vài bậc như Son và Mi, chưa cần cả thang.
Dấu tay cao độ. Mỗi bậc âm có một tư thế bàn tay ở độ cao khác nhau trước người: Đô là nắm tay ở ngang bụng, Son là bàn tay đưa ngang, các bậc cao hơn đặt cao dần. Trẻ vừa hát vừa làm dấu tay, nhờ đó "nhìn" được giai điệu đi lên hay đi xuống. Đây là cầu nối giữa cảm giác cơ thể và khái niệm cao thấp.
Vì sao hát trước, chơi đàn sau
Lý lẽ của Kodály đơn giản: muốn chơi đúng một âm trên nhạc cụ thì trước hết phải nghe được nó trong đầu. Người Hungary gọi khả năng này bằng một từ có nghĩa gần như "nghe bên trong". Hát là cách luyện nghe bên trong trực tiếp nhất, vì không có phím, không có dây làm sẵn cao độ cho mình.
Với trẻ mầm non, điều này có nghĩa là giờ nhạc nên có nhiều hát hơn chơi, và khi trẻ bắt đầu làm quen bàn phím, những giai điệu trẻ chơi nên là những câu trẻ đã hát thuộc. Một bé đã hát "Son – Mi – Son Son – Mi" nhiều lần với dấu tay sẽ tìm ra hai phím ấy trên đàn nhanh hơn hẳn một bé chỉ được chỉ "bấm phím này rồi phím kia".
Hát trước không có nghĩa là cấm nhạc cụ. Trẻ vẫn gõ trống, lắc lục lạc, vỗ tiết tấu. Ý chính là nhạc cụ đi sau tai và giọng chứ không thay thế chúng. Một lớp năng khiếu đàn cho trẻ nhỏ theo tinh thần này vẫn dành phần đầu buổi để hát và nghe, rồi mới ngồi vào phím.
Chọn bài theo tinh thần Kodály cho trẻ Việt
Kodály chủ trương dùng "âm nhạc tiếng mẹ đẻ": bài dân ca, đồng dao quê nhà, sau đó mới mở sang âm nhạc các nước. Với trẻ Việt, kho chất liệu này rất phong phú: đồng dao như "Chi chi chành chành", "Rềnh rềnh ràng ràng", "Bắc kim thang", các câu hò, lời ru vùng miền, và những bài thiếu nhi quen thuộc có giai điệu gọn.
Bài cho trẻ mầm non nên ngắn, có nhiều lặp lại, tầm cữ hẹp (thường trong khoảng năm, sáu nốt), tiết tấu rõ và lời gần với đời sống. Bài có quãng nhảy lớn hoặc nốt cao vút thường hợp với người lớn hơn là giọng trẻ. Giáo viên nên thử hát bài ở giọng trẻ trước khi đưa vào lớp.
Một điểm riêng của tiếng Việt là thanh điệu. Khi lời ca có nhiều dấu nặng, dấu hỏi đi ngược với hướng giai điệu, trẻ dễ hát theo dấu hơn theo nốt. Các bài đồng dao dân gian thường "thuận" giữa thanh điệu và giai điệu, vì chúng sinh ra từ chính lời nói, nên đây cũng là lý do thực tế để bắt đầu từ đồng dao. Khi chọn bài sáng tác mới, giáo viên nghe kỹ những chỗ lời và nhạc "cãi nhau" để hát mẫu chậm, rõ ở đó.
Lộ trình Kodály gọn cho lớp mầm non
Bảng dưới là một lộ trình mẫu, chia theo mức chứ không gắn cứng với tháng. Mỗi mức kéo dài bao lâu tuỳ lớp.
| Mức | Tiết tấu | Cao độ | Hoạt động tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Nghe và hát | Cảm nhịp đều qua vận động | Hát bài quen, phân biệt cao – thấp bằng cử chỉ | Đồng dao có động tác, hát hỏi – đáp tên bạn |
| Gọi tên âm | Đọc "ta", "ti-ti" theo lời bài | Son – Mi bằng dấu tay | Hát "chào" bằng hai âm Son – Mi |
| Nhìn thấy âm | Đọc tiết tấu từ hình vẽ (vạch dài, vạch ngắn) | Thêm La, làm dấu tay ba âm | Đoán bài hát qua dấu tay của cô |
| Chuyển sang nhạc cụ | Gõ lại tiết tấu đã đọc | Chơi câu Son – Mi – La trên thanh gõ hoặc phím | Hát rồi chơi lại cùng câu trên đàn |
Lộ trình này không nhằm hoàn thành ở tuổi mầm non. Nếu đến khi vào lớp một, trẻ hát vui, làm được vài dấu tay và đọc được tiết tấu đơn giản từ hình vẽ, đó đã là một nền rất chắc.
Giữ Kodály vui ở tuổi mầm non
Phương pháp Kodály ở các lớp lớn có thể khá chặt chẽ. Với trẻ nhỏ, giáo viên giữ được tinh thần mà không biến giờ nhạc thành giờ học khô nếu lưu ý:
- Mỗi khái niệm mới gắn với một bài hát và một hoạt động có chuyển động, không giảng bằng lời.
- Dấu tay dùng như một dạng "múa tay", có thể phóng to thành cả người: ngồi xổm cho Đô, đứng thẳng cho Son, giơ tay cho La.
- Không ép từng trẻ hát một mình trước lớp; hát nhóm nhỏ, hát cùng búp bê, hát vọng lại kiểu tiếng vang giúp trẻ nhút nhát tham gia.
- Không chấm đúng sai từng nốt. Giáo viên hát mẫu lại chỗ khó và để cả lớp hát cùng.
- Giữ thời gian hát ngắn, xen với nghe, vận động, nhạc cụ gõ để trẻ không mỏi giọng.
Ở tuổi mầm non, Kodály nên được cảm nhận như một chuỗi bài hát hay, chọn kỹ, đi kèm những cử chỉ vui, hơn là một hệ thống phải nắm vững. Phần hệ thống sẽ có ích khi trẻ lớn hơn và bắt đầu đọc nhạc thật sự.
Một hoạt động mẫu: hát chào bằng hai âm Son – Mi
Quãng Son – Mi (quãng ba thứ đi xuống) xuất hiện trong rất nhiều câu gọi, câu trêu của trẻ em ở nhiều nền văn hoá, nên các giáo viên theo Kodály thường dùng nó làm điểm khởi đầu. Hoạt động dưới đây dành cho trẻ 4–5 tuổi, khoảng mười phút.
- Cô hát chào: cô hát "Chào các con" trên hai âm Son – Mi, giọng nhẹ, vừa với trẻ. Lớp hát đáp "Chào cô" cũng trên hai âm ấy.
- Hát tên: cô hát hỏi tên từng bạn, bạn hát đáp tên mình. Bạn chưa muốn hát có thể vẫy tay, cô hát thay.
- Thêm cử chỉ: tay đưa ngang vai khi hát Son, tay đặt lên vai khi hát Mi. Cả lớp hát lại lời chào cùng cử chỉ.
- Đoán giai điệu: cô chỉ làm cử chỉ không hát, trẻ đoán và hát ra. Trẻ đang "nghe bên trong" mà không biết.
- Chuyển sang nhạc cụ: hai bạn tìm hai thanh gõ đúng âm Son và Mi, chơi lại lời chào cho cả lớp hát theo.
Từ đây, các buổi sau thêm âm La để có câu "Son – Son – La – La – Son – Mi" quen thuộc trong nhiều bài hát trẻ em. Mỗi âm mới đến chậm, chỉ khi âm cũ đã vững.
Giọng trẻ nhỏ: hát nhẹ, hát vừa, không hét
Kodály đặt giọng hát ở trung tâm, nên giữ gìn giọng trẻ là việc của mọi giờ nhạc. Giọng trẻ mầm non nhẹ, tầm cữ hẹp, và các nếp thanh âm còn non. Khi phải hát to để át nhạc nền hay để "cho có khí thế", trẻ dễ chuyển sang hét bằng giọng nói, vừa mệt giọng vừa không luyện được cao độ.
Giáo viên giữ giọng trẻ bằng vài thói quen. Hát mẫu ở giọng trẻ chứ không ở giọng trầm của người lớn. Chọn bài trong tầm cữ hẹp. Khen trẻ hát "nhẹ mà rõ" thay vì khen hát to. Xen những hoạt động dùng giọng vui như giả tiếng còi tàu đi lên, tiếng gió đi xuống để trẻ khám phá giọng cao của mình mà không căng.
Khi trẻ khàn tiếng kéo dài nhiều ngày, giáo viên nên báo ba mẹ để cho trẻ khám ở cơ sở y tế, và tạm cho trẻ tham gia bằng cử chỉ, nhạc cụ thay vì hát.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ mấy tuổi thì làm được dấu tay cao độ?
Nhiều trẻ bốn, năm tuổi bắt chước được hai, ba dấu tay khi hát bài quen, nhất là khi dấu tay được làm to bằng cả cánh tay. Trẻ nhỏ hơn có thể chỉ giơ tay cao, hạ tay thấp theo giai điệu, cũng là bước khởi đầu tốt.
Âm tiết "ta", "ti-ti" có gây rối khi sau này học nốt nhạc không?
Không. Đây là cách đọc độ dài âm, sau này sẽ được nối với tên nốt đen, nốt móc. Trẻ đã đọc được tiết tấu bằng miệng thường học ký hiệu nhanh hơn, vì chỉ phải gắn tên cho thứ mình đã biết.
Dùng đô di động có làm trẻ khó học piano hay organ không?
Ở mức mầm non thì không đáng lo. Trẻ dùng đô di động để cảm quan hệ giữa các âm, còn khi học nhạc cụ sẽ gọi tên phím theo cao độ cố định. Nhiều hệ thống giáo dục dùng cả hai ở các giai đoạn khác nhau.
Phương pháp Kodály có cần giáo viên hát hay không?
Cần hát đúng và rõ, không cần giọng biểu diễn. Trẻ học theo giọng thật của người dạy, nên giáo viên hát nhẹ, đúng cao độ, ở giọng hợp với trẻ quan trọng hơn hát to hay hát hay.
Có nên cho trẻ hát theo nhạc nền phối sẵn không?
Kodály ưu tiên hát không đệm hoặc đệm rất nhẹ để trẻ nghe rõ giọng mình và giọng bạn. Nhạc nền to, phối dày dễ làm trẻ hét theo và không tự chỉnh được cao độ. Nhạc nền hợp hơn với giờ nhảy, vận động.
Kodály có hợp với trẻ nhút nhát không?
Hợp, vì phần lớn hoạt động là hát cùng nhau và trẻ có thể tham gia bằng dấu tay, vận động trước khi dám cất giọng. Giáo viên không gọi từng trẻ hát một mình mà để trẻ tự xung phong khi đã sẵn sàng.