Một buổi Vovinam ở trường mầm non thường gồm sáu phần nối nhau: vào sàn và chào; khởi động; phần kỹ năng chính như tấn, bước, ngã; một hoạt động vận động vui có quy tắc; thả lỏng; và chia sẻ ngắn trước khi chào kết thúc. Thời lượng cả buổi được giữ vừa với sức chú ý của trẻ nhỏ, phần đứng nghe giảng rất ngắn, phần vận động chiếm gần hết thời gian.
Bài viết mô tả một buổi học điển hình từ phía giáo viên: mỗi phần nhằm điều gì, làm thế nào, mất khoảng bao lâu, và có những biến thể nào cho trẻ ba tuổi hay sáu tuổi. Thời lượng nêu trong bài là gợi ý tham khảo, mỗi trường điều chỉnh theo lịch và lứa tuổi.
Khung một buổi học tham khảo
Dưới đây là khung cho một buổi khoảng 40–45 phút với trẻ 4–6 tuổi. Với trẻ 3 tuổi, buổi học nên ngắn hơn và mỗi phần rút gọn tương ứng.
| Phần | Thời lượng gợi ý | Mục tiêu chính |
|---|---|---|
| Vào sàn, chào, điểm danh bằng hoạt động | 3–5 phút | Chuyển trạng thái, tạo nhịp quen thuộc |
| Khởi động | 7–8 phút | Làm ấm cơ thể, tăng nhịp tim từ từ |
| Phần kỹ năng chính | 12–15 phút | Tấn, bước, động tác tay, tập ngã |
| Hoạt động vận động vui | 7–8 phút | Phản xạ, chú ý, niềm vui |
| Thả lỏng | 4–5 phút | Hạ nhịp tim, bình tĩnh lại |
| Chia sẻ và chào kết thúc | 3 phút | Ghi nhận, khép buổi |
Khung này linh hoạt. Ngày trẻ mệt, phần kỹ năng chính có thể ngắn lại và phần vận động vui dài hơn. Ngày lớp đang hào hứng học một động tác mới, giáo viên có thể kéo dài phần chính một chút. Thứ không nên bỏ là khởi động và thả lỏng.
Vào sàn và chào: ba phút đặt nhịp cho cả buổi
Buổi học bắt đầu từ mép sàn. Trẻ cởi dép, xếp gọn, chào sàn, đi về chỗ đứng đã đánh dấu. Khi cả lớp đứng vào hàng, giáo viên chờ một nhịp im lặng ngắn rồi mới hô chào. Khoảnh khắc im lặng ấy là tín hiệu rằng giờ chơi tự do đã qua.
Thay vì điểm danh bằng cách đọc tên, nhiều giáo viên điểm danh bằng hoạt động: gọi tên từng bạn, bạn đó bước lên một bước, hô "Có!" và làm một động tác mình thích. Cách này vừa kiểm tra sĩ số, vừa cho mỗi trẻ một khoảnh khắc được chú ý, vừa là bài tập nói to trước tập thể cho trẻ nhút nhát.
Cuối phần mở đầu, giáo viên nói ngắn hôm nay lớp sẽ học gì, bằng hình ảnh trẻ hiểu: "Hôm nay mình tập làm con cò đứng thật lâu và học lăn như quả trứng." Biết trước điều sắp đến giúp trẻ yên tâm và háo hức.
Khởi động: từ nhẹ đến mạnh, từ trên xuống dưới
Khởi động cho trẻ nhỏ không cần phức tạp, nhưng cần đủ và đúng thứ tự. Một chuỗi khởi động gợi ý:
- Đi tại chỗ, rồi đi quanh sàn theo vòng tròn, tăng dần thành chạy nhẹ.
- Xoay cổ thật chậm, chỉ nghiêng trái phải và cúi ngẩng nhẹ, tránh xoay vòng mạnh.
- Xoay vai, xoay cánh tay như cánh quạt nhỏ rồi to dần.
- Xoay hông như lắc vòng, cúi người chạm gối rồi chạm mũi chân trong tầm tự nhiên.
- Xoay gối, xoay cổ chân, nhón gót lên xuống.
- Bật nhảy nhẹ tại chỗ, đổi chân, kết thúc bằng thế "con ngựa nhỏ".
Giáo viên đếm to và làm mẫu cùng trẻ, kết hợp hình ảnh như "xoay tay làm cánh quạt", "lắc hông như cây trước gió". Với trẻ nhỏ, khởi động có nhạc nhẹ và hình ảnh vui thường hiệu quả hơn khởi động đếm khô khan.
Khởi động còn là lúc giáo viên quan sát nhanh trạng thái của cả lớp: em nào hôm nay uể oải, em nào đang quá hăng, em nào cử động có vẻ đau ở chân hay tay. Phát hiện sớm giúp cô điều chỉnh phần chính cho từng em trước khi có chuyện, thay vì nhận ra khi trẻ đã khóc giữa buổi. Với trẻ vừa ốm dậy, cô cho tham gia khởi động rồi nghỉ sớm hơn các bạn.
Không ép giãn cơ sâu ở phần khởi động. Cơ đang lạnh, ép mạnh dễ đau. Phần giãn nhẹ để dành cho cuối buổi.
Phần kỹ năng chính: ít nội dung, nhiều lần lặp, nhiều biến tấu
Phần chính của buổi thường chỉ tập trung vào một hai kỹ năng. Ví dụ, một buổi có thể ôn thế "con ngựa nhỏ" và thêm bước tiến lùi, kèm vài lượt tập ngã ngồi. Trẻ nhỏ học tốt khi một nội dung được làm nhiều lần với cách khác nhau, không phải khi được dạy nhiều nội dung mới cùng lúc.
Biến tấu giữ cho việc lặp lại không nhàm chán: làm chậm như rùa, làm nhanh như thỏ, làm theo tiếng trống, làm khi nhắm mắt, làm theo cặp như soi gương. Mỗi biến tấu vẫn luyện cùng một kỹ năng nhưng với một thử thách mới về nhịp, thăng bằng hoặc chú ý.
Trong phần này, giáo viên đi quanh sàn chỉnh từng em bằng tay và lời ngắn, khen cụ thể điều trẻ làm đúng. Nếu lớp có trợ giảng, một người dẫn bài, một người chỉnh tư thế và để mắt đến những trẻ cần hỗ trợ thêm.
Hoạt động vận động vui: phần trẻ nhớ nhất
Sau phần kỹ năng chính, trẻ bắt đầu giảm tập trung. Đây là lúc chuyển sang một hoạt động vận động có quy tắc, nhịp nhanh, nhiều tiếng cười: "tượng đá", "đèn xanh đèn đỏ", "tránh bóng mềm", "chạm đúng màu". Hoạt động này không phải phần thừa mà là nơi trẻ luyện phản xạ, chú ý và làm theo quy tắc khi đang hào hứng.
Giáo viên chọn hoạt động gắn với kỹ năng vừa tập. Buổi học thế tấn thì chơi "tượng đá" dừng ở thế tấn; buổi học bước di chuyển thì chơi "qua sông" bước trên những miếng đệm như đá. Kỹ năng được dùng lại trong bối cảnh vui, và trẻ ra về nhớ cả hai.
Hoạt động không loại người, không có người thua phải ngồi ngoài. Nếu trẻ làm sai, trẻ làm lại hoặc đổi vai. Mỗi trẻ đều được vận động suốt phần này, và giáo viên để ý giữ nhịp sao cho trẻ không thở dốc quá lâu trước khi vào phần thả lỏng.
Thả lỏng và chia sẻ: khép lại cho trẻ ra về bình tĩnh
Phần thả lỏng giúp nhịp tim chậm lại và cơ thể chuyển từ trạng thái hưng phấn sang bình tĩnh. Trẻ nằm ngửa thở chậm theo hình ảnh "bụng phồng như quả bóng, xẹp như bóng xì hơi", giãn nhẹ cơ chân tay, rung lắc nhẹ cho mềm người. Với trẻ nhỏ, vài phút yên tĩnh như vậy cũng là bài tập điều hoà cảm xúc.
Sau đó cả lớp ngồi vòng tròn. Giáo viên hỏi vài câu ngắn: "Hôm nay con thích phần nào nhất?", "Bạn nào đã thử điều mới?" Trẻ trả lời bằng lời hoặc bằng cử chỉ. Giáo viên kết bằng một câu ghi nhận chung và có thể nhắc một quy tắc an toàn hay một ý về tinh thần võ.
Cuối cùng là đứng dậy, xếp hàng, chào thầy cô, chào bạn, chào sàn và ra về. Trẻ được trao lại cho ba mẹ trong trạng thái bình tĩnh, vui vẻ, thay vì đang hăng chạy nhảy.
Điều chỉnh theo độ tuổi và theo ngày
Với trẻ 3 tuổi. Rút ngắn cả buổi, giảm phần đứng nghe xuống mức tối thiểu, dùng nhiều hình ảnh con vật, nhiều hoạt động bắt chước, ít yêu cầu chính xác. Trẻ có thể cần ba mẹ ở gần trong vài buổi đầu.
Với trẻ 5–6 tuổi. Có thể thêm chuỗi động tác ngắn có nhịp, giao cho trẻ vai trò như dẫn khởi động, cho trẻ tự nêu quy tắc. Trẻ ở tuổi này thích thử thách vừa sức và thích được tin tưởng.
Ngày nóng hoặc trẻ mệt. Giảm vận động mạnh, tăng nghỉ uống nước, chọn hoạt động nhẹ nhàng hơn. Một buổi nhẹ nhàng vẫn là một buổi có giá trị.
Ngày lớp quá phấn khích. Kéo dài phần khởi động có nhịp đều, dùng hoạt động "tượng đá" sớm để lấy lại nhịp, sau đó mới vào phần chính.
Lớp có trẻ mới. Dành thêm thời gian cho phần nghi thức và giới thiệu, ghép trẻ mới đứng cạnh một bạn cũ làm "người dẫn đường", giảm yêu cầu kỹ thuật với trẻ mới trong vài buổi đầu.
Trước giờ học: chuẩn bị phòng tập và giáo án
Một buổi học trôi chảy bắt đầu từ mười lăm phút trước giờ vào lớp. Giáo viên kiểm tra sàn: đệm ghép khít, không có mép hở, không trơn, không có vật nhỏ rơi vãi. Phòng được thông thoáng, nhiệt độ dễ chịu, có sẵn nước uống. Dụng cụ cần cho buổi học như bóng mềm, đệm cầm tay, miếng dán đánh dấu được xếp theo thứ tự sẽ dùng, đặt ở chỗ giáo viên lấy được mà không phải quay lưng lâu với lớp.
Giáo án của buổi học ghi rõ mục tiêu chính, các hoạt động theo thứ tự, thời lượng dự kiến, những biến tấu cho trẻ nhỏ và trẻ lớn, và những điều cần chú ý riêng với từng em, như bé vừa ốm dậy hay bé đang sợ tập ngã. Giáo án không cần dài nhưng cần được viết ra, vì khi đứng trước hai chục đứa trẻ, trí nhớ của người lớn không đáng tin bằng một tờ giấy.
Nếu lớp có trợ giảng, hai người thống nhất trước ai dẫn bài, ai chỉnh tư thế, ai đứng gần đệm tập ngã, ai đưa trẻ đi vệ sinh khi cần. Phân công rõ giúp không ai bị bỏ sót và người dẫn bài không phải dừng giữa chừng.
Sau giờ học: vài dòng ghi chép và một câu với ba mẹ
Khi lớp đã về, giáo viên dành vài phút ghi lại buổi học: hoạt động nào trẻ thích, hoạt động nào dài quá, em nào có tiến bộ rõ, em nào hôm nay khác thường. Những dòng ghi chép này là chất liệu để chỉnh giáo án buổi sau và để trao đổi với gia đình khi cần. Sau vài tháng, chúng cho thấy hành trình của từng trẻ rõ hơn mọi trí nhớ.
Lúc trao trẻ cho ba mẹ, một câu ngắn và cụ thể có giá trị lớn: "Hôm nay con lăn quả trứng được ba lần liền" hay "Con giúp bạn mới cất dép đấy." Câu nói này cho ba mẹ một chủ đề để trò chuyện với con trên đường về, và cho con thấy điều mình làm ở lớp được người lớn quan tâm.
Những chuyện cần trao đổi kỹ, như trẻ bị đau, trẻ có xung đột với bạn hay trẻ có biểu hiện đáng lo, nên được nói riêng với ba mẹ, không nói trước mặt các phụ huynh khác, và được ghi lại để nhà trường theo dõi.
Câu hỏi thường gặp
Một buổi Vovinam cho trẻ mầm non nên dài bao lâu?
Thường khoảng 30–45 phút tuỳ độ tuổi. Trẻ 3 tuổi hợp với buổi ngắn, trẻ 5–6 tuổi theo được buổi dài hơn. Quan trọng là phần lớn thời gian trẻ được vận động, không phải đứng nghe giảng. Lịch cụ thể do nhà trường sắp theo lứa tuổi từng lớp.
Có cần cho trẻ ăn trước giờ học võ không?
Trẻ không nên vận động khi quá no hoặc quá đói. Một bữa nhẹ cách giờ học khoảng một tiếng là hợp lý. Ăn no ngay trước khi tập có thể khiến trẻ khó chịu khi lăn, cúi người. Nên cho trẻ uống nước đầy đủ và đi vệ sinh trước giờ học.
Nếu con không muốn tham gia một phần của buổi học thì sao?
Giáo viên thường cho trẻ ngồi xem ở mép sàn và mời lại sau vài phút, không ép. Nhiều trẻ quan sát một lúc rồi tự tham gia. Nếu con thường xuyên né một phần cụ thể như tập ngã, giáo viên sẽ tìm hiểu lý do và điều chỉnh mức độ cho con.
Ba mẹ có được vào xem buổi học không?
Tuỳ quy định của từng trường. Nhiều nơi có buổi mở cho ba mẹ dự xem định kỳ, vì trẻ thường phân tán khi ba mẹ có mặt ở mọi buổi. Ba mẹ có thể hỏi giáo viên về nội dung tuần này để ôn và trò chuyện cùng con ở nhà.
Một lớp Vovinam mầm non nên có bao nhiêu trẻ?
Không có một con số chung bắt buộc, nhưng lớp càng nhỏ thì giáo viên càng chỉnh được từng em và giữ an toàn tốt hơn, nhất là ở phần tập ngã. Lớp đông nên có thêm trợ giảng. Ba mẹ có thể hỏi nhà trường về sĩ số và số người phụ trách mỗi lớp.