Thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner cho rằng trí thông minh không phải một năng lực duy nhất đo được bằng một con số, mà gồm nhiều loại tương đối độc lập như ngôn ngữ, logic – toán, không gian, âm nhạc, vận động cơ thể, hiểu người khác, hiểu bản thân và hiểu thế giới tự nhiên. Với lớp mầm non, gợi ý lớn nhất của thuyết này là hãy mở nhiều con đường cho trẻ thể hiện và học, đừng chỉ đánh giá trẻ qua lời nói và con số. Giới hạn lớn nhất là thuyết này không được xây để phân loại trẻ, và bằng chứng thực nghiệm cho nó còn gây tranh luận.
Ở Việt Nam, đa trí tuệ thường được nhắc đến trong quảng cáo các lớp năng khiếu và cả những dịch vụ "đo" trí thông minh của trẻ. Hiểu thuyết này cho đúng, cả phần mạnh lẫn phần yếu, giúp giáo viên mầm non dùng nó như một ống kính quan sát hữu ích, và giúp ba mẹ tránh những lời hứa vượt quá điều khoa học nói.
Gardner đã nói gì, và vì sao thuyết này gây tiếng vang
Howard Gardner, nhà tâm lý học ở Đại học Harvard, trình bày thuyết đa trí tuệ trong cuốn Frames of Mind xuất bản năm 1983. Ông phản bác quan niệm phổ biến khi ấy rằng trí thông minh là một năng lực chung, có thể gói gọn trong chỉ số IQ. Theo ông, con người có nhiều "trí tuệ" khác nhau, mỗi loại xử lý một kiểu thông tin, và một người có thể mạnh ở loại này mà bình thường ở loại khác.
Bản đầu tiên có bảy loại: ngôn ngữ, logic – toán, không gian, âm nhạc, vận động cơ thể, giao tiếp – hiểu người khác, và nội tâm – hiểu bản thân. Đến cuối thập niên 1990, ông bổ sung trí tuệ thiên nhiên, tức khả năng nhận biết và phân loại sinh vật, hiện tượng tự nhiên. Ông cũng từng bàn đến khả năng có thêm những loại khác nhưng thận trọng chưa đưa vào.
Thuyết này lan nhanh trong giới giáo dục vì nó khớp với điều nhiều giáo viên cảm nhận hằng ngày: có những đứa trẻ học chữ chậm nhưng rất khéo tay, rất nhạy nhạc, hay rất biết cách chơi với bạn. Nó cho giáo viên ngôn ngữ để nói về những thế mạnh mà bài kiểm tra truyền thống bỏ qua.
Tám loại trí tuệ nhìn qua hoạt động của trẻ mầm non
Ở tuổi 2–6, các loại trí tuệ không hiện ra dưới dạng điểm số mà dưới dạng những hoạt động trẻ say mê. Danh sách dưới là ví dụ để giáo viên dễ hình dung, không phải dấu hiệu chẩn đoán.
- Ngôn ngữ: thích nghe kể chuyện, thích chơi với vần điệu, kể lại chuyện bằng lời của mình.
- Logic – toán: hay đếm, xếp đồ theo thứ tự, hỏi "tại sao", phát hiện quy luật trong dãy hạt hay dãy âm thanh.
- Không gian: say mê xếp khối, ghép hình, vẽ, nhớ đường đi, nhận ra đồ vật từ góc nhìn lạ.
- Âm nhạc: nhanh thuộc giai điệu, gõ nhịp theo nhạc, nhạy với âm thanh xung quanh.
- Vận động cơ thể: khéo léo khi leo trèo, nhảy, bắt chước động tác, thích làm việc bằng tay.
- Giao tiếp: nhạy với cảm xúc của bạn, hay rủ bạn chơi, biết dàn xếp khi tranh đồ chơi.
- Nội tâm: nói được mình thích gì, sợ gì, biết tự tìm góc yên tĩnh khi cần.
- Thiên nhiên: say mê côn trùng, cây lá, phân loại đá sỏi, để ý thời tiết.
Một đứa trẻ thường thể hiện nhiều loại cùng lúc. Bé xếp khối thành một toà lâu đài rồi kể chuyện về nó cho bạn nghe đang dùng cả không gian, ngôn ngữ và giao tiếp. Đây cũng chính là điều Gardner nhấn mạnh: các trí tuệ hoạt động phối hợp, không tách rời.
Dự án Spectrum: khi thuyết đa trí tuệ đi vào lớp mầm non
Thử nghiệm nổi tiếng nhất đưa thuyết này vào giáo dục mầm non là dự án Spectrum, do nhóm Project Zero ở Harvard cùng nhà tâm lý học David Henry Feldman ở Đại học Tufts thực hiện từ giữa thập niên 1980. Ý tưởng chính rất đơn giản: thay vì đánh giá trẻ bằng bài kiểm tra giấy bút, hãy làm cho lớp học giàu vật liệu ở nhiều lĩnh vực, rồi quan sát xem trẻ tự tìm đến đâu và làm được gì ở đó.
Lớp học Spectrum có những góc dành cho âm nhạc, vận động, khoa học tự nhiên, xếp hình cơ khí, kể chuyện, nghệ thuật thị giác, toán và các hoạt động xã hội. Giáo viên quan sát trẻ trong nhiều tháng, ghi lại những lĩnh vực trẻ tỏ ra say mê và làm tốt. Kết quả không phải một con số mà là một bản mô tả, giống như một bức chân dung về thế mạnh của từng trẻ, dùng để trao đổi với gia đình và gợi ý hoạt động tiếp theo.
Bài học còn giá trị đến hôm nay không nằm ở danh sách tám loại, mà ở cách làm: muốn thấy thế mạnh của trẻ thì phải cho trẻ cơ hội gặp nhiều lĩnh vực, trong hoạt động thật, qua thời gian đủ dài. Đây cũng là tinh thần mà một chương trình năng khiếu nhiều bộ môn cho trẻ mầm non nên giữ.
Những phê bình khoa học cần biết
Thuyết đa trí tuệ được giới giáo dục đón nhận nhiệt tình hơn nhiều so với giới tâm lý học đo lường. Phê bình thứ nhất là thiếu bằng chứng thực nghiệm: các loại trí tuệ chưa được đo một cách độc lập và đáng tin, nên khó kiểm chứng chúng có thật sự tách rời nhau như thuyết mô tả. Nhà nghiên cứu Lynn Waterhouse là một trong những người đã tổng hợp các phê bình này.
Phê bình thứ hai đến từ dữ liệu: khi đo nhiều loại năng lực trí tuệ khác nhau, các kết quả thường có tương quan dương với nhau, tức người giỏi ở một mảng có xu hướng khá ở mảng khác. Hiện tượng này là cơ sở của khái niệm "trí tuệ chung" trong tâm lý học, và nó không khớp hoàn toàn với hình ảnh các trí tuệ độc lập.
Phê bình thứ ba là về chữ "trí tuệ": có ý kiến cho rằng những gì Gardner gọi là trí tuệ âm nhạc hay vận động nên gọi là tài năng hoặc năng lực thì chính xác hơn. Gardner trả lời rằng việc gọi chúng là tài năng trong khi gọi ngôn ngữ và toán là trí tuệ chính là thiên lệch ông muốn chỉ ra. Cuộc tranh luận này đến nay chưa ngã ngũ, và người đọc nên biết rằng đa trí tuệ là một khung lý thuyết có ảnh hưởng, chưa phải sự thật đã được chứng minh.
Hai gợi ý giáo dục chính Gardner tự rút ra
Cá nhân hoá. Gardner cho rằng nếu mỗi người có một hồ sơ trí tuệ riêng, nhà trường nên biết càng nhiều càng tốt về từng học sinh và dạy theo cách phù hợp với từng em. Ở lớp mầm non, điều này rất gần với thực hành quen thuộc: sĩ số nhỏ, giáo viên hiểu từng trẻ, biết bé nào cần được mời vào hoạt động bằng âm nhạc, bé nào bằng xếp hình. Cá nhân hoá ở đây không có nghĩa là mỗi trẻ một giáo án, mà là trong cùng một hoạt động, giáo viên có nhiều cách mời và hỗ trợ khác nhau.
Đa dạng hoá. Gợi ý thứ hai là dạy những nội dung quan trọng theo nhiều cách: qua câu chuyện, qua hình ảnh, qua vận động, qua thực hành. Làm vậy vừa giúp nhiều trẻ có cửa vào hơn, vừa giúp hiểu biết sâu hơn, vì một khái niệm được tiếp cận từ nhiều phía thì trẻ nắm chắc hơn. Một khái niệm như "to – nhỏ" có thể được trẻ gặp khi hát to hát nhỏ, bước chân to bước chân nhỏ, vẽ vòng tròn to vòng tròn nhỏ.
Điều Gardner không đề xuất. Ông không đề xuất xếp học sinh vào nhóm theo loại trí tuệ, không đề xuất dán nhãn "trẻ âm nhạc", "trẻ vận động", và không đề xuất biến mỗi bài học thành tám phần cho đủ. Nhiều chương trình mang danh đa trí tuệ đã đi theo hướng đó, và chính Gardner đã lên tiếng phê phán cách dùng này.
Hiểu đúng và hiểu sai thường gặp
Phần lớn cách dùng sai thuyết đa trí tuệ ở trường học không đến từ bản thân thuyết, mà từ việc đơn giản hoá nó. Bảng dưới đối chiếu những cách hiểu hay gặp.
| Hiểu sai | Thực tế |
|---|---|
| Mỗi trẻ có một loại trí tuệ chính, cần tìm ra để dạy theo | Gardner nhấn mạnh mỗi người có cả tám loại với mức độ khác nhau, và chúng thay đổi theo thời gian |
| Đa trí tuệ chính là "phong cách học" nhìn, nghe, vận động | Gardner đã nhiều lần nói rõ đây là hai khái niệm khác nhau; giả thuyết dạy theo phong cách học không được nghiên cứu ủng hộ |
| Có thể đo được trẻ thuộc loại trí tuệ nào bằng một bài test hoặc qua vân tay | Không có công cụ đo đáng tin cho trẻ mầm non; sinh trắc vân tay không có cơ sở khoa học |
| Biết trẻ mạnh ở đâu thì chỉ cần đầu tư vào đó | Ở tuổi nhỏ, mở rộng trải nghiệm ở mọi lĩnh vực vẫn quan trọng hơn dồn sức vào một mảng |
| Mọi bài học phải dạy đủ tám cách | Thuyết gợi ý đa dạng hoá con đường tiếp cận khi hợp lý, không phải một công thức bắt buộc |
Điểm chung của các cách hiểu sai là biến một khung để nhìn rộng ra thành một khung để xếp trẻ vào ô. Dùng như vậy là đi ngược lại tinh thần ban đầu của chính người đặt ra thuyết.
Dùng đa trí tuệ trong lớp năng khiếu mầm non thế nào cho hợp lý
Cách dùng an toàn và hữu ích nhất là xem tám loại trí tuệ như một danh sách kiểm tra cho chính giáo viên, chứ không phải cho trẻ. Khi soạn một chủ đề, giáo viên tự hỏi: trẻ đã có cơ hội nghe, nói, vẽ, đếm, vận động, hát, làm cùng bạn và tự suy nghĩ về chủ đề này chưa? Chẳng hạn chủ đề "mưa" có thể đi qua bài hát về mưa, vỗ nhịp mưa rơi to nhỏ, vẽ bằng màu nước loang, đếm giọt nước, đo nước trong cốc và kể chuyện con ếch.
Cách thứ hai là dùng khung này để quan sát rộng hơn. Một trẻ ít nói trong giờ kể chuyện có thể rất tự tin trong góc xếp hình. Ghi nhận được điều đó giúp giáo viên tìm cửa vào cho trẻ: mời trẻ kể chuyện về công trình mình vừa xếp, thay vì yêu cầu trẻ kể chuyện trong tranh.
Cách thứ ba là trao đổi với ba mẹ bằng ngôn ngữ thế mạnh. Thay vì nói "bé chậm nói", giáo viên nói "bé rất mạnh ở xếp hình và vận động; chúng ta có thể dùng những hoạt động đó để kéo bé nói nhiều hơn". Cách nói này không che giấu khó khăn, nhưng mở ra hướng đi.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết đa trí tuệ có được khoa học công nhận không?
Thuyết này có ảnh hưởng rất lớn trong giáo dục nhưng vẫn gây tranh luận trong tâm lý học. Điểm yếu chính là thiếu bằng chứng đo lường cho thấy các loại trí tuệ thật sự độc lập. Nên xem nó như một khung gợi ý cách dạy đa dạng, không phải kết luận khoa học đã được chứng minh.
Có cách nào biết con thuộc loại trí tuệ nào không?
Không có công cụ đo đáng tin cho trẻ mầm non, và bản thân Gardner không khuyến khích xếp trẻ vào một loại. Cách hợp lý là quan sát trẻ trong nhiều hoạt động qua nhiều tháng, ghi lại những lĩnh vực trẻ say mê, đồng thời tiếp tục cho trẻ tiếp xúc rộng.
Đa trí tuệ và phong cách học khác nhau thế nào?
Đa trí tuệ nói về các loại năng lực xử lý nội dung khác nhau như âm nhạc, ngôn ngữ, không gian. Phong cách học cho rằng mỗi người học tốt nhất qua một kênh như nhìn hay nghe. Gardner nói rõ hai thứ này khác nhau, và giả thuyết dạy theo phong cách học không được các nghiên cứu ủng hộ.
Dự án Spectrum có áp dụng được ở trường mầm non Việt Nam không?
Tinh thần của Spectrum áp dụng được ở bất kỳ đâu: làm lớp học giàu vật liệu ở nhiều lĩnh vực, cho trẻ tự chọn, quan sát lâu dài và mô tả thế mạnh thay vì chấm điểm. Không cần đúng bộ dụng cụ gốc; góc vẽ, góc nhạc, góc xếp hình, góc thiên nhiên sẵn có đã là một khởi đầu.
Lớp năng khiếu nhiều bộ môn có phải là áp dụng thuyết đa trí tuệ không?
Có điểm gặp nhau, vì cả hai đều cho trẻ nhiều con đường để thể hiện. Nhưng một chương trình nhiều bộ môn không cần dựa vào thuyết này để có giá trị; lý do chính là ở tuổi mầm non, trẻ cần được tiếp xúc rộng trước khi biết mình thích gì.
Trẻ mạnh ở trí tuệ âm nhạc thì có nên bỏ bớt các hoạt động khác không?
Không nên. Ở tuổi 2–6, các năng lực còn thay đổi nhiều và hỗ trợ lẫn nhau: vận động giúp cảm nhịp, ngôn ngữ giúp hát, toán giúp hiểu nhịp phách. Có thể cho trẻ thêm thời gian với âm nhạc, nhưng vẫn giữ một nền trải nghiệm rộng.