Lớp dance mầm non cần cả nhảy tự do lẫn nhảy theo động tác mẫu: nhảy tự do nuôi sáng tạo, sự tự tin và khả năng nghe nhạc bằng cơ thể, còn nhảy theo mẫu nuôi sự chú ý, trí nhớ chuỗi động tác và phối hợp với nhóm. Ở tuổi 3–4, phần tự do nên nhiều hơn; đến 5–6 tuổi, phần theo mẫu tăng dần nhưng không bao giờ thay hết phần tự do. Hai kiểu này không đối lập mà bổ sung, và có thể đan vào nhau trong cùng một hoạt động.
Câu hỏi thực tế của giáo viên thường là: cho trẻ nhảy tự do thì lớp có loạn không, còn dạy động tác mẫu nhiều thì trẻ có mất hứng không. Bài này phân tích mỗi kiểu nuôi điều gì, cách tổ chức nhảy tự do có khung để không hỗn loạn, cách dạy động tác mẫu mà vẫn chừa chỗ cho trẻ góp ý tưởng, và kỷ luật tích cực trong giờ dance.
Nhảy tự do nuôi điều gì
Khi nhảy tự do, trẻ phải tự nghe nhạc và tự quyết định chuyển động thế nào. Không có cô để nhìn theo, trẻ dựa vào chính tai và cảm nhận của mình: nhạc nhanh thì chạy, nhạc êm thì lượn, tiếng trống mạnh thì dậm. Đây là lúc khả năng nghe nhạc bằng cơ thể được luyện trực tiếp nhất.
Nhảy tự do cũng là nơi trẻ thử nghiệm: thử xoay theo kiểu mới, thử chuyển động ở tầng thấp, thử bắt chước một con vật chưa ai làm. Mỗi lần thử là một lần trẻ khám phá giới hạn và khả năng của cơ thể mình. Không có sai, nên trẻ dám thử.
Với sự tự tin, nhảy tự do cho trẻ một thông điệp quan trọng: cách mình chuyển động là có giá trị. Trẻ nhút nhát, trẻ vụng về đều có chỗ trong nhảy tự do, không bị so với một chuẩn nào.
Tuy vậy, nhảy tự do không tự nhiên phong phú. Để mặc hoàn toàn, nhiều trẻ chỉ lặp lại vài kiểu quen như chạy vòng, nhún tại chỗ. Vai trò của giáo viên là gợi mở bằng hình ảnh, nhạc khác nhau và câu hỏi, để vốn chuyển động của trẻ lớn dần qua từng buổi.
Nhảy theo động tác mẫu nuôi điều gì
Nhảy theo mẫu đòi trẻ quan sát kỹ, nhớ thứ tự, và làm đúng lúc cùng với nhóm. Đây là những kỹ năng nhận thức quan trọng: chú ý có chủ đích, trí nhớ làm việc, và kiểm soát bản thân để làm theo một kế hoạch thay vì làm theo ý thích lúc ấy.
Nhảy theo mẫu cũng mở rộng vốn chuyển động. Có những động tác trẻ sẽ không tự nghĩ ra: một kiểu bước chéo, một cách phối hợp tay với chân, một cách xoay có kiểm soát. Học từ mẫu, trẻ có thêm "từ vựng" để dùng trong những lần nhảy tự do sau.
Cuối cùng, nhảy theo mẫu cho trẻ trải nghiệm cùng làm một việc với nhóm. Khi cả lớp cùng giơ tay đúng một lúc, trẻ cảm nhận được sức mạnh của sự đồng bộ, một niềm vui khác với niềm vui nhảy một mình.
Hai kiểu nhảy nhìn cạnh nhau
Bảng dưới tóm tắt điểm mạnh và điểm cần lưu ý của từng kiểu để giáo viên phân bổ thời gian.
| Khía cạnh | Nhảy tự do | Nhảy theo động tác mẫu |
|---|---|---|
| Nuôi chủ yếu | Sáng tạo, nghe nhạc, tự tin | Chú ý, ghi nhớ, phối hợp nhóm |
| Rủi ro nếu quá nhiều | Lớp ồn, trẻ lặp lại vài kiểu quen, ít mở rộng | Trẻ chán, phụ thuộc vào mẫu, sợ sai |
| Hợp nhất với | Trẻ 3–4 tuổi, đầu và cuối buổi | Trẻ 5–6 tuổi, phần giữa buổi |
| Vai trò giáo viên | Tạo khung, quan sát, gợi mở | Làm mẫu rõ, chia nhỏ, nhắc từ khoá |
Một buổi học cân bằng thường mở bằng nhảy tự do để trẻ hoà vào nhạc, giữa buổi học động tác mẫu khi trẻ còn tập trung, rồi khép lại bằng nhảy tự do có chủ đề để trẻ dùng chính những gì vừa học theo cách của mình.
Nhảy tự do có khung: tự do mà không hỗn loạn
Khung không gian. Mỗi trẻ ở trong "bong bóng riêng", hoặc nhảy trong một vùng sàn được đánh dấu. Trẻ biết phạm vi mình được di chuyển.
Khung chủ đề. Thay vì "các con nhảy tự do đi", cô nói "các con là lá bay trong gió". Chủ đề cho trẻ một điểm bắt đầu và giảm những chuyển động vô định như chạy vòng quanh la hét.
Khung đạo cụ. Một chiếc khăn voan, một dải ruy băng cho tay trẻ có việc để làm, chuyển động tự nhiên mềm hơn và có hướng hơn.
Khung thời gian và tín hiệu. Nhạc chơi là nhảy, nhạc dừng là đóng băng. Trẻ biết đoạn tự do có điểm dừng, và cô có công cụ đưa lớp về trật tự bất cứ lúc nào.
Khung số người. Với nhóm đông, chia lượt: một nửa nhảy, nửa kia ngồi xem rồi đổi. Ngồi xem cũng là học, trẻ thấy nhiều cách chuyển động của bạn.
Từ bắt chước đến biến tấu đến sáng tạo
Một cách nối hai kiểu nhảy là đi qua ba bậc. Bậc một là bắt chước: cô làm một động tác, trẻ làm theo. Bậc hai là biến tấu: trẻ làm cùng động tác đó nhưng đổi một yếu tố, như làm cao hơn, thấp hơn, nhanh hơn, chậm hơn, hay di chuyển trong lúc làm. Bậc ba là sáng tạo: trẻ nghĩ ra động tác mới cho cùng hình ảnh.
Ví dụ với hình ảnh "con chim": cô dạy động tác vỗ cánh đứng tại chỗ. Biến tấu: vỗ cánh khi bay vòng, vỗ cánh chậm như chim lớn, nhanh như chim sẻ. Sáng tạo: chim kiếm mồi thì làm thế nào, chim về tổ thì làm thế nào. Trẻ đi từ làm theo đến tự nghĩ một cách tự nhiên.
Giáo viên dẫn các bậc này bằng câu hỏi hơn là bằng mệnh lệnh: "con chim này bay thấp sát mặt nước thì sao", "nếu cánh chim bị ướt thì vỗ thế nào". Câu hỏi mở cho trẻ quyền quyết định và khiến mỗi trẻ ra một câu trả lời khác nhau, đúng tinh thần của sáng tạo.
Những động tác trẻ sáng tạo ra có thể được cô "mượn" đưa vào bài chung. Trẻ thấy ý tưởng của mình trở thành một phần của bài nhảy cả lớp, động lực để tiếp tục nghĩ ra.
Kỷ luật tích cực trong giờ dance
Kỷ luật trong lớp dance không có nghĩa là trẻ phải đứng yên im lặng. Nó có nghĩa là trẻ biết khi nào chuyển động, khi nào dừng, giữ an toàn cho mình và bạn, và lắng nghe khi cần. Những điều này dạy được bằng quy ước rõ, lặp lại, và luyện tập như một phần của dance.
Tín hiệu đóng băng là công cụ quan trọng nhất. Luyện nó như một hoạt động vui ngay từ buổi đầu, khen những bạn đóng băng nhanh và vững. Khi cần cả lớp chú ý, cô dừng nhạc và trẻ đã quen tự đứng yên. Không cần la hét.
Khi một trẻ phá vỡ quy ước, như chạy va vào bạn hay nằm lăn ra sàn, cô nhắc ngắn gọn điều cần làm thay vì điều không được làm: "con nhảy trong bong bóng của con nhé". Nếu trẻ cần, cho trẻ ngồi cạnh cô xem một lượt rồi vào lại, không phải hình phạt mà là khoảng lặng để trẻ điều chỉnh.
Quan sát trẻ qua hai kiểu nhảy
Nhảy tự do cho giáo viên thấy những điều không thấy được khi trẻ làm theo mẫu: trẻ có nghe nhạc không, có vốn chuyển động đa dạng không, có tự tin chiếm không gian không, hay chỉ đứng một chỗ nhún nhẹ. Một trẻ luôn nhìn bạn để bắt chước khi nhảy tự do có thể đang thiếu tự tin, cần được khuyến khích nhẹ nhàng.
Nhảy theo mẫu cho thấy khả năng chú ý, ghi nhớ, phối hợp: trẻ nhớ được bao nhiêu động tác liên tiếp, có làm đúng bên trái phải không, có theo kịp nhịp nhóm không. Một trẻ làm tốt khi nhảy tự do nhưng gặp khó khi theo mẫu có thể cần thêm thời gian với chuỗi động tác ngắn.
Một điều thú vị giáo viên hay gặp: có trẻ rất ít nói trong lớp nhưng khi nhảy tự do lại chuyển động đầy ý tưởng, và ngược lại có trẻ nói nhiều nhưng nhảy dè dặt. Dance cho thấy một mặt của trẻ mà các hoạt động khác có thể bỏ sót, và điều này đáng được chia sẻ với ba mẹ.
Ghi nhận cả hai mặt giúp giáo viên nhìn trẻ trọn vẹn hơn và tránh đánh giá một chiều. Không có trẻ "giỏi dance" hay "kém dance", chỉ có trẻ mạnh ở mặt này, đang phát triển ở mặt kia.
Hoạt động mẫu nối hai kiểu nhảy: gương và tiếng vang
Hoạt động dưới đây cho trẻ 4–6 tuổi, khoảng mười lăm phút, đi từ theo mẫu sang tự do có khung trong cùng một bài nhạc.
- Gương của cô: cô làm vài động tác chậm theo nhạc, cả lớp làm như soi gương.
- Tiếng vang: cô làm một động tác trong bốn nhịp, lớp làm lại trong bốn nhịp sau. Luyện nhớ và đúng lúc.
- Gương đôi: hai bạn đối diện, một bạn dẫn, một bạn làm gương. Đổi vai sau mỗi câu nhạc.
- Tiếng vang của bạn: lần lượt từng bạn làm một động tác của mình, cả lớp vang lại.
- Ghép thành chuỗi: cô chọn bốn động tác của bốn bạn, cả lớp nhảy thành một đoạn ngắn.
- Tự do khép lại: nhạc chạy, mỗi bạn nhảy tự do nhưng phải dùng ít nhất một động tác trong đoạn vừa ghép.
Trong một hoạt động, trẻ vừa làm theo mẫu, vừa tạo mẫu, vừa nhảy tự do. Trẻ thấy rõ rằng động tác của mình có thể trở thành động tác chung.
Ba mẹ nhìn con nhảy tự do ở nhà
Ở nhà, trẻ thường nhảy tự do khi nghe một bài mình thích. Đây là cơ hội để ba mẹ hiểu con hơn: con chọn nhạc gì, con chuyển động thế nào, con có lặp lại động tác học ở lớp không, con có nghĩ ra cái mới không. Ba mẹ chỉ cần ngồi xem, vỗ tay theo nhịp, và hỏi con về điệu nhảy.
Điều nên tránh là sửa động tác của con khi con đang nhảy tự do, hoặc yêu cầu con "nhảy lại bài ở lớp cho đúng". Nhảy tự do ở nhà là lãnh địa của con, nơi con được thử mà không bị đánh giá. Nếu muốn cùng con ôn bài ở lớp, hãy làm vào lúc khác và theo đề nghị của con.
Ba mẹ cũng có thể nhảy theo con, làm "gương" cho con dẫn. Trẻ rất thích đổi vai, được làm người dẫn cho ba mẹ làm theo, và trải nghiệm này nuôi sự tự tin không kém gì một buổi học.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ chỉ thích nhảy tự do, không chịu học động tác thì sao?
Bắt đầu bằng chuỗi động tác rất ngắn, gắn với hình ảnh trẻ thích, và để trẻ góp ý tưởng. Xen kẽ ngắn giữa theo mẫu và tự do. Nhiều trẻ chấp nhận học động tác khi thấy động tác của mình được đưa vào bài.
Trẻ nhút nhát không dám nhảy tự do thì làm thế nào?
Cho trẻ một đạo cụ như khăn voan, hoặc giao chủ đề rất cụ thể, hoặc cho nhảy cùng một bạn. Có trẻ cần đứng xem vài buổi rồi mới tham gia. Không gọi tên trẻ ra giữa lớp khi trẻ chưa sẵn sàng.
Nhảy tự do có làm lớp quá ồn không?
Có thể, nếu không có khung. Với chủ đề rõ, không gian giới hạn, tín hiệu dừng được luyện kỹ và chia lượt khi đông, nhảy tự do vẫn sôi nổi mà không mất kiểm soát.
Có nên khen bạn nhảy tự do đẹp nhất trước lớp không?
Không nên chọn "đẹp nhất". Thay vào đó, cô mô tả điều thú vị cụ thể: "bạn Na chuyển động ở tầng rất thấp như con sâu", và mời cả lớp thử. Cách này khen ý tưởng, không xếp hạng trẻ.
Tỷ lệ tự do và theo mẫu bao nhiêu là hợp?
Không có tỷ lệ cố định. Trẻ càng nhỏ, phần tự do có khung càng nhiều. Trẻ năm, sáu tuổi có thể dành phần lớn giữa buổi cho động tác mẫu, nhưng vẫn nên có nhảy tự do ở đầu và cuối buổi.