GlobalStarTalents.edu.vnGlobal Star Talents
Gia đình nuôi dưỡng năng khiếu

Màn hình và năng khiếu của trẻ nhỏ: khuyến cáo theo tuổi và hoạt động thay thế

WHO khuyên trẻ 2–4 tuổi xem màn hình không quá một giờ mỗi ngày, càng ít càng tốt. Màn hình ảnh hưởng thế nào tới vẽ, nhạc, vận động, và hoạt động thay thế dễ làm.

Small child kneeling on a living room floor drawing with chalk on a black board while a switched off tablet lies face down on the sofa nearby, late afternoon sunlight

Theo hướng dẫn năm 2019 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ 2–4 tuổi không nên dành quá một giờ mỗi ngày cho thời gian ngồi trước màn hình, và càng ít càng tốt; trẻ dưới hai tuổi không nên xem màn hình thụ động. Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) có khuyến cáo tương tự cho trẻ 2–5 tuổi: khoảng một giờ mỗi ngày với nội dung chất lượng, và tốt nhất là ba mẹ xem cùng con. Với năng khiếu, vấn đề lớn nhất của màn hình không nằm ở bản thân màn hình, mà ở những gì nó lấy mất: thời gian vẽ, hát, chạy nhảy, chơi tự do và trò chuyện.

Bài này giải thích khuyến cáo theo tuổi, vì sao màn hình ảnh hưởng tới sự phát triển năng khiếu, thời gian màn hình nào ít đáng lo hơn, và gợi ý hoạt động thay thế cụ thể cho những khoảnh khắc ba mẹ hay dùng màn hình nhất trong ngày.

Khuyến cáo theo tuổi: WHO và AAP

Bảng dưới tóm lược hai bộ khuyến cáo được trích dẫn rộng rãi nhất. Ba mẹ nên đọc như khung tham khảo, kết hợp với hoàn cảnh gia đình:

Độ tuổiWHO (2019)AAP (2016)
Dưới 1 tuổiKhông khuyến khích thời gian màn hìnhTránh màn hình, trừ gọi video với người thân
1–2 tuổiTrẻ 1 tuổi: không màn hình thụ động; trẻ 2 tuổi: không quá 1 giờ, càng ít càng tốt18–24 tháng: nếu cho xem, chọn nội dung chất lượng và xem cùng con
2–5 tuổi3–4 tuổi: không quá 1 giờ mỗi ngày, càng ít càng tốtKhoảng 1 giờ mỗi ngày nội dung chất lượng, ba mẹ xem cùng
ChungƯu tiên vận động, chơi, đọc, kể chuyện cùng người chăm sócKhông dùng màn hình trong bữa ăn và một giờ trước khi ngủ

Điểm chung của hai khuyến cáo là: càng nhỏ càng ít, nội dung quan trọng, và người lớn nên có mặt. Cả hai đều không nói màn hình là "độc hại" tuyệt đối; chúng nhấn mạnh rằng thời gian của trẻ nhỏ quý giá và nên dành phần lớn cho những hoạt động có tương tác thật.

Khuyến cáo của WHO cho trẻ dưới năm tuổi nằm trong một bộ hướng dẫn chung về vận động, ít vận động và giấc ngủ, phản ánh quan niệm rằng ba thứ này liên quan mật thiết với nhau trong một ngày 24 giờ của trẻ.

Vì sao màn hình ảnh hưởng tới năng khiếu: hiệu ứng thay thế

Một ngày của trẻ mầm non có số giờ thức giới hạn. Sau khi trừ giờ ở trường, giờ ăn, giờ tắm, thời gian rảnh ở nhà thường chỉ còn vài giờ. Nếu một phần lớn trong đó dành cho màn hình, phần còn lại cho vẽ, hát, chơi tự do, vận động, trò chuyện với ba mẹ bị thu hẹp tương ứng. Các nhà nghiên cứu gọi đây là hiệu ứng thay thế.

Năng khiếu cần luyện tập ngắn mà đều. Một trẻ mỗi ngày dành mười lăm phút vẽ tự do ở nhà sẽ có hàng trăm lần cầm bút mỗi năm; một trẻ dành khoảng thời gian ấy xem video thì không. Sự khác biệt không đến từ việc màn hình "làm hỏng não", mà đơn giản từ việc trẻ không có thời gian làm những thứ khác.

Hiệu ứng thay thế cũng chạm tới vận động. Thời gian ngồi xem màn hình gần như luôn là thời gian ngồi yên. Hướng dẫn của WHO vì vậy đặt giới hạn màn hình chung với mục tiêu vận động và giấc ngủ, như ba mặt của một ngày lành mạnh, chứ không tách riêng.

Màn hình cũng ảnh hưởng gián tiếp qua giấc ngủ. Dùng màn hình buổi tối có thể làm trẻ khó ngủ hơn, ngủ ít hơn; thiếu ngủ thì hôm sau trẻ khó tập trung, dễ cáu, kém hứng thú với những hoạt động đòi hỏi kiên nhẫn như tập đàn hay vẽ tranh chi tiết.

Học từ màn hình khác học từ người thật

Các nhà nghiên cứu ghi nhận hiện tượng gọi là "hụt hẫng video" (video deficit): trẻ nhỏ, nhất là dưới ba tuổi, học từ một người thật trước mặt tốt hơn rõ rệt so với học cùng nội dung ấy qua video. Daniel Anderson và Tiffany Pempek tổng hợp nhiều nghiên cứu về hiện tượng này năm 2005. Một lời giải thích là trẻ nhỏ cần tương tác qua lại: người thật nhìn theo ánh mắt trẻ, đáp lại khi trẻ phản ứng, điều chỉnh theo trẻ; video thì không.

Với năng khiếu, điều này rất rõ. Xem một video dạy vẽ không giống ngồi vẽ cạnh cô giáo hay cạnh mẹ, người thấy con đang lúng túng ở đâu và gợi ý đúng lúc. Xem một video nhảy không giống nhảy cùng bạn trong lớp, nơi phải để ý vị trí của nhau. Video có thể là nguồn cảm hứng, nhưng không thay được trải nghiệm trực tiếp.

Nhịp của nội dung cũng có ảnh hưởng. Angeline Lillard và Jennifer Peterson công bố năm 2011 trên tạp chí Pediatrics một thí nghiệm nhỏ: trẻ bốn tuổi xem chín phút một phim hoạt hình nhịp rất nhanh làm kém hơn ở các bài kiểm tra chức năng điều hành ngay sau đó, so với trẻ xem một chương trình nhịp chậm hoặc ngồi vẽ. Nghiên cứu chỉ đo tác động tức thời, không nói về lâu dài, nhưng gợi ý rằng loại nội dung quan trọng không kém thời lượng.

Màn hình còn đặt trẻ ở vị trí người tiếp nhận. Trong khi năng khiếu nảy nở khi trẻ là người tạo ra: tạo ra nét vẽ, âm thanh, chuyển động. Một đứa trẻ quen ngồi xem sẽ cần thời gian để quen với việc tự làm, tự nghĩ, tự chịu đựng những lúc chưa làm được.

Không phải mọi thời gian màn hình đều như nhau

Gọi video với người thân. Có tương tác hai chiều thật, được AAP xem là ngoại lệ ngay cả với trẻ rất nhỏ. Có thể dùng để cháu hát cho ông bà nghe, khoe tranh.

Xem cùng ba mẹ và trò chuyện. Khi ba mẹ ngồi cạnh, hỏi "con thấy bạn ấy đang làm gì", "mình thử nhảy giống vậy không", màn hình trở thành điểm khởi đầu cho tương tác thay vì thay thế nó.

Nội dung nhịp chậm, phù hợp tuổi. Những chương trình có nhịp kể chuyện chậm, lời rõ, ít cắt cảnh dồn dập phù hợp với trẻ mầm non hơn những video nhiều kích thích liên tục.

Xem rồi làm. Xem một buổi biểu diễn múa rối, một đoạn giới thiệu nhạc cụ, rồi tắt màn hình và làm theo: dựng sân khấu rối bằng tất cũ, gõ nhịp bằng nồi niêu. Màn hình là ngòi nổ cho hoạt động thật.

Xem một mình, xem lâu, xem để giữ trẻ ngồi yên. Đây là kiểu đáng hạn chế nhất. Không cần cấm tuyệt đối, nhưng nên là ngoại lệ chứ không phải thói quen.

Hoạt động thay thế cho những lúc hay dùng màn hình

Ba mẹ thường dùng màn hình vào những thời điểm cụ thể trong ngày, khi cần con ngồi yên hay cần thời gian làm việc. Chuẩn bị sẵn hoạt động thay thế cho những thời điểm ấy dễ hơn là cố cấm chung chung:

Thời điểmLý do hay dùng màn hìnhHoạt động thay thế
Lúc ba mẹ nấu cơmCần con không quanh quẩn bếpRổ nhạc cụ gõ, giấy và sáp màu ở bàn gần bếp, giao con nhặt rau
Trong bữa ănĐể con ăn nhanh, ăn nhiềuTrò chuyện về món ăn, màu sắc, kể chuyện trong ngày
Đi xe, chờ ở phòng khámGiữ con không quấySổ vẽ nhỏ, đoán đồ vật, hát đồng dao, đếm xe màu đỏ
Trước giờ ngủGiúp con dịu lạiĐọc truyện, hát ru, nghe nhạc nhẹ không hình
Cuối tuần rảnhKhông biết cho con làm gìCông viên, góc vẽ, góc nhạc ở nhà, nấu ăn cùng con

Những hoạt động thay thế này phần nhiều cũng là luyện năng khiếu: vẽ, nghe nhạc, vận động, kể chuyện. Mỗi lần thay một khoảng màn hình bằng một hoạt động như vậy là một lần con được luyện tập thêm.

Ban đầu con có thể phản đối, nhất là khi đã quen màn hình. Cần vài tuần kiên trì để thói quen mới thay chỗ thói quen cũ.

Màn hình trong tay ba mẹ cũng ảnh hưởng tới con

Khi nói về màn hình, người ta thường chỉ nghĩ tới thời gian trẻ xem. Nhưng điện thoại trong tay người lớn cũng tác động tới trẻ. Nhà nghiên cứu Brandon McDaniel đặt tên "technoference" cho hiện tượng thiết bị công nghệ chen vào những tương tác giữa cha mẹ và con, như khi ba mẹ đang chơi với con thì quay sang trả lời tin nhắn. Các nghiên cứu của ông và cộng sự ghi nhận mối liên quan giữa những gián đoạn này và hành vi khó của trẻ, dù vẫn là nghiên cứu tương quan.

Với năng khiếu, điều này chạm vào đúng điểm cốt lõi: trẻ cần người lớn chú ý tới việc mình làm. Một đứa trẻ vừa vẽ xong, quay sang khoe mà thấy mẹ đang cúi vào điện thoại, sẽ học dần rằng việc mình làm không đáng được nhìn. Ngược lại, vài phút ba mẹ đặt điện thoại xuống, ngồi xem con nhảy, nghe con hát, có giá trị hơn nhiều so với hàng giờ ở cạnh nhau mà mỗi người một màn hình.

Ba mẹ không cần tự trách. Công việc, gia đình đều cần điện thoại. Chỉ cần tạo ra những khoảng ngắn mỗi ngày thật sự không thiết bị, như giờ ăn tối, nửa tiếng chơi trước giờ tắm, và để con thấy rằng trong khoảng ấy, con là người quan trọng nhất.

Đặt nguyên tắc màn hình cho cả gia đình

Nguyên tắc rõ ràng, nhất quán giúp giảm những cuộc giằng co mỗi ngày. Vài bước để xây dựng:

  1. Ba mẹ thống nhất trước. Bao nhiêu thời gian, xem lúc nào, xem gì. Ông bà, người giúp việc cũng cần biết.
  2. Có vùng và giờ không màn hình. Bữa ăn, phòng ngủ, một giờ trước khi ngủ là những vùng phổ biến.
  3. Báo trước khi hết giờ. "Còn năm phút nữa là tắt nhé." Trẻ nhỏ khó dừng đột ngột.
  4. Ba mẹ làm gương. Trẻ học từ việc ba mẹ cầm điện thoại ra sao. Đặt điện thoại xa khi chơi cùng con.
  5. Xem lại theo thời gian. Khi con lớn hơn, nguyên tắc có thể thay đổi; cùng con nói về điều ấy.

Nguyên tắc không cần hoàn hảo hay cứng nhắc. Có những ngày ốm, ngày bận, màn hình nhiều hơn là chuyện bình thường. Điều quan trọng là xu hướng chung của cả tuần, cả tháng.

Khi con lớn hơn một chút, khoảng năm sáu tuổi, có thể cùng con lập nguyên tắc: con được chọn xem chương trình nào trong khoảng thời gian đã thống nhất, con tự bấm tắt khi hết giờ. Trẻ được tham gia đặt luật thường giữ luật tốt hơn, và đó cũng là bước đầu tập tự điều chỉnh thói quen của mình.

Câu hỏi thường gặp

Cho con xem video dạy vẽ, dạy đàn có được tính là học không?

Có thể là nguồn cảm hứng, nhất là khi ba mẹ xem cùng và sau đó con thực hành ngay. Nhưng trẻ mầm non học tốt hơn nhiều từ người thật. Video không thay được lớp học hay việc ba mẹ ngồi vẽ, hát cùng con.

Con khóc dữ dội khi bị tắt màn hình, phải làm sao?

Báo trước khi hết giờ, giữ bình tĩnh, gọi tên cảm xúc của con và chuyển sang một hoạt động hấp dẫn đã chuẩn bị sẵn. Không nhượng bộ khi con khóc, vì điều đó dạy con rằng khóc là cách để được xem tiếp. Kiên trì vài tuần, cơn khóc thường giảm.

Ứng dụng vẽ trên máy tính bảng có tốt như vẽ trên giấy không?

Vẽ trên giấy cho trẻ cảm giác chất liệu thật, lực tay, độ ma sát của bút, rất quan trọng cho vận động tinh. Vẽ trên máy có thể là trải nghiệm bổ sung thỉnh thoảng, nhưng không nên thay thế giấy bút ở tuổi mầm non.

Nhà có trẻ lớn hơn dùng màn hình nhiều, làm sao giới hạn cho trẻ nhỏ?

Đặt khu vực và giờ riêng cho anh chị dùng thiết bị, khi em nhỏ không có mặt. Rủ anh chị cùng tham gia hoạt động không màn hình với em như vẽ, nhảy, hát. Anh chị là tấm gương mà em rất dễ bắt chước.

Có bằng chứng màn hình gây chậm nói ở trẻ không?

Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa nhiều thời gian màn hình sớm và chậm phát triển ngôn ngữ, nhưng phần lớn là nghiên cứu tương quan. Cơ chế được cho là màn hình thay thế thời gian trò chuyện với người lớn. Nếu lo con chậm nói, nên gặp bác sĩ nhi khoa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858