GlobalStarTalents.edu.vnGlobal Star Talents
Năng khiếu ở tuổi mầm non

Năng khiếu bẩm sinh hay rèn luyện: các nghiên cứu về luyện tập và tài năng nói gì

Tài năng do gen hay do luyện tập? Nghiên cứu của Ericsson, phân tích tổng hợp về luyện tập, nghiên cứu song sinh và điều các phát hiện ấy nghĩa là gì với trẻ mầm non.

Two pairs of small hands side by side on a wooden floor, one stacking cups, one tapping a small drum, warm side light, minimalist composition, top-down view

Tài năng không thuần tuý bẩm sinh, cũng không thuần tuý do rèn luyện: các nghiên cứu hiện nay cho thấy cả hai cùng góp phần và tác động qua lại với nhau, với tỷ lệ khác nhau tuỳ lĩnh vực. Luyện tập có chủ đích là yếu tố quan trọng nhưng không giải thích được toàn bộ khác biệt giữa người giỏi và người giỏi nhất; di truyền ảnh hưởng đến cả năng lực lẫn xu hướng thích luyện tập. Với trẻ mầm non, điều này có một hệ quả thực tế: không thể biết trước một đứa trẻ "có gen" hay không, nên việc đúng là tạo cơ hội và giữ hứng thú.

Cuộc tranh luận "bẩm sinh hay rèn luyện" đã kéo dài hàng thế kỷ và có ảnh hưởng thật đến cách người lớn đối xử với trẻ. Người tin vào bẩm sinh dễ bỏ qua những trẻ chưa bộc lộ sớm; người tin hoàn toàn vào luyện tập dễ ép trẻ tập quá sức. Bài này điểm qua những nghiên cứu lớn của vài thập kỷ gần đây, phần đã khá chắc và phần còn tranh luận, rồi rút ra điều hợp lý cho lứa tuổi 2–6.

Ericsson và khái niệm luyện tập có chủ đích

Năm 1993, nhà tâm lý học Anders Ericsson cùng Ralf Krampe và Clemens Tesch-Römer công bố một nghiên cứu nổi tiếng về sinh viên học violin tại một học viện âm nhạc ở Berlin. Họ chia sinh viên theo mức độ được giáo viên đánh giá và so sánh lượng thời gian mỗi nhóm đã luyện tập từ nhỏ. Kết quả cho thấy nhóm giỏi nhất đã tích luỹ nhiều giờ luyện tập một mình hơn hẳn các nhóm khác.

Từ đó, Ericsson phát triển khái niệm luyện tập có chủ đích: không phải cứ chơi đàn nhiều là đủ, mà là luyện có mục tiêu cụ thể, nhắm vào điểm yếu, có phản hồi, thường dưới sự hướng dẫn của người thầy, và đòi hỏi nỗ lực tập trung cao. Ông cho rằng chính kiểu luyện tập này, chứ không phải tài năng bẩm sinh, giải thích phần lớn thành tựu của các chuyên gia.

Ý tưởng này lan rộng qua cuốn sách Outliers của Malcolm Gladwell năm 2008, dưới tên "quy tắc 10.000 giờ". Tuy nhiên, chính Ericsson về sau đã lên tiếng rằng con số này bị đơn giản hoá: không có ngưỡng thần kỳ nào, số giờ khác nhau rất nhiều giữa các lĩnh vực, và chất lượng luyện tập quan trọng hơn số giờ.

Luyện tập giải thích được bao nhiêu

Những năm sau đó, nhiều nhà nghiên cứu đã kiểm tra lại giả thuyết của Ericsson. Một phân tích tổng hợp được công bố năm 2014 bởi Brooke Macnamara, David Hambrick và Frederick Oswald, gom dữ liệu từ nhiều nghiên cứu trong các lĩnh vực như âm nhạc, thể thao, các môn trí tuệ, giáo dục và nghề nghiệp, cho thấy luyện tập có chủ đích có liên quan rõ đến thành tích, nhưng chỉ giải thích một phần khiêm tốn của chênh lệch giữa các cá nhân, và phần đó khác nhau đáng kể theo lĩnh vực.

Nói cách khác, luyện tập rất quan trọng — không ai trở thành nhạc công giỏi mà không luyện — nhưng hai người luyện tập như nhau vẫn có thể đạt mức rất khác nhau. Phần còn lại đến từ nhiều yếu tố: tuổi bắt đầu, chất lượng người dạy, năng lực nhận thức, tính cách, và cả di truyền.

Ericsson và những người ủng hộ ông phản bác một số điểm của phân tích này, chủ yếu về cách định nghĩa và đo luyện tập có chủ đích trong các nghiên cứu được gom lại. Cuộc tranh luận vẫn còn tiếp diễn, nhưng phần lớn các nhà nghiên cứu hiện nay đồng ý rằng cả luyện tập lẫn những yếu tố khác đều có phần.

Nghiên cứu song sinh nói gì về di truyền và luyện tập

Một cách để tách ảnh hưởng của di truyền và môi trường là so sánh các cặp song sinh cùng trứng, có gen gần như giống hệt nhau, với các cặp song sinh khác trứng. Một nghiên cứu lớn trên hàng nghìn cặp song sinh ở Thuỵ Điển, do Miriam Mosing và cộng sự công bố năm 2014, xem xét mối liên hệ giữa thời gian luyện nhạc và khả năng cảm thụ âm nhạc như phân biệt cao độ, nhịp điệu.

Kết quả gợi ý một điều thú vị: ngay cả xu hướng luyện tập nhiều hay ít cũng chịu ảnh hưởng một phần của di truyền. Trong một số phép so sánh giữa hai anh chị em song sinh cùng trứng, người luyện nhiều hơn không nhất thiết có khả năng cảm thụ tốt hơn người luyện ít. Điều này không có nghĩa luyện tập vô ích, mà cho thấy quan hệ giữa gen, sở thích, luyện tập và năng lực phức tạp hơn mô hình một chiều.

Các nhà di truyền học hành vi cũng nhấn mạnh rằng gen không hoạt động độc lập với môi trường. Một đứa trẻ có xu hướng thích âm thanh sẽ tìm đến âm nhạc nhiều hơn, được khen nhiều hơn, được cho học nhiều hơn — môi trường khuếch đại xu hướng ban đầu. Ngược lại, xu hướng ấy sẽ không thành gì nếu môi trường không có âm nhạc.

Những điều khá chắc chắn và những điều còn tranh luận

Để tránh hiểu sai, có thể tách các phát hiện thành hai nhóm theo mức độ chắc chắn hiện nay.

Khá chắc chắnCòn tranh luận
Luyện tập có chủ đích là điều kiện cần để đạt trình độ cao trong hầu hết lĩnh vựcLuyện tập giải thích chính xác bao nhiêu phần trăm khác biệt
Di truyền có ảnh hưởng đến nhiều năng lực và cả xu hướng luyện tậpGen cụ thể nào liên quan, và ảnh hưởng ra sao ở từng lĩnh vực
Môi trường sớm (cơ hội, người dạy, gia đình) ảnh hưởng mạnh đến việc trẻ có bước vào một lĩnh vực hay khôngTuổi bắt đầu quan trọng đến mức nào với từng lĩnh vực
Không có "quy tắc 10.000 giờ" chung cho mọi lĩnh vựcMức độ có thể dự đoán tài năng từ dấu hiệu ở tuổi nhỏ
Không thể biết trước một trẻ mầm non sẽ giỏi đến đâu trong một lĩnh vực

Hàng cuối của cột trái là điểm quan trọng nhất cho người làm giáo dục mầm non. Mọi nghiên cứu ở trên được thực hiện chủ yếu trên thanh thiếu niên và người lớn đã có nhiều năm luyện tập. Ở tuổi 2–6, chưa có công cụ nào đáng tin để tách phần bẩm sinh khỏi phần môi trường trong năng lực của một đứa trẻ.

Tư duy về năng lực ảnh hưởng đến cách trẻ học

Bên cạnh câu hỏi khoa học, còn một câu hỏi về niềm tin: người lớn và trẻ tin năng lực là cố định hay có thể phát triển. Các nghiên cứu của Carol Dweck ở Đại học Stanford cho thấy niềm tin này ảnh hưởng đến hành vi học tập. Người có tư duy cố định dễ né thử thách, xem thất bại là bằng chứng mình kém; người có tư duy phát triển xem thử thách là cơ hội học.

Hiệu quả của các can thiệp nhằm thay đổi tư duy ở học sinh đã được kiểm chứng lại trong những năm gần đây, và kết quả cho thấy tác động trung bình khá nhỏ, rõ hơn ở một số nhóm. Nhưng với trẻ mầm non, điều đáng chú ý nhất không phải là chương trình can thiệp mà là lời nói hằng ngày của người lớn. Một đứa trẻ thường xuyên nghe "con giỏi bẩm sinh" hay "con không có khiếu" sẽ hình thành niềm tin về bản thân từ rất sớm.

Vì vậy, dù khoa học còn tranh luận về tỷ lệ bẩm sinh – rèn luyện, cách nói có lợi nhất cho trẻ nhỏ vẫn là cách nói về nỗ lực, cách làm và sự tiến bộ, thay vì về tài năng có sẵn.

Môi trường sớm: phần người lớn tác động được nhiều nhất

Dù tỷ lệ bẩm sinh – rèn luyện còn tranh luận, có một phần mà mọi phía đều đồng ý là người lớn tác động được: môi trường sớm. Trong nghiên cứu của Benjamin Bloom về những người đạt thành tựu cao, gần như ai cũng lớn lên trong một gia đình coi trọng lĩnh vực ấy hoặc coi trọng việc học nói chung, có người thầy đầu tiên khiến họ yêu lĩnh vực, và có cơ hội được tiếp xúc đều đặn.

Ở tuổi mầm non, môi trường sớm không cần cầu kỳ. Một góc có giấy bút để trẻ vẽ bất cứ lúc nào, những bài hát người lớn hát cùng con mỗi tối, những buổi chạy nhảy ở công viên cuối tuần, những câu hỏi "con nghĩ vì sao" khi cùng xếp đồ — đó là chất liệu để tiềm năng có cơ hội lộ ra. Một đứa trẻ có xu hướng thích âm nhạc nhưng lớn lên trong ngôi nhà không bao giờ có tiếng nhạc sẽ khó biết được điều đó về mình.

Lớp năng khiếu ở trường mầm non bổ sung cho môi trường gia đình ở chỗ gia đình khó tự làm: người dạy có chuyên môn, nhóm bạn cùng tuổi, dụng cụ và không gian phù hợp. Khi hai môi trường cùng nuôi một hướng, trẻ có nền tảng tốt nhất để tiến xa, dù sau này trẻ chọn đi theo lĩnh vực nào.

Ý nghĩa thực tế cho lớp năng khiếu mầm non

Từ những hiểu biết trên, có thể rút ra vài nguyên tắc cho giáo viên và gia đình.

  • Tạo cơ hội rộng cho mọi trẻ, vì không thể biết trước ai có tiềm năng ở đâu. Những trẻ không được tiếp xúc sẽ không bao giờ có dịp bộc lộ.
  • Giữ hứng thú là mục tiêu số một. Luyện tập lâu dài chỉ có được khi trẻ yêu lĩnh vực ấy; ở tuổi mầm non, chính hứng thú tạo ra "luyện tập" dưới dạng chơi lặp lại.
  • Chưa cần luyện tập có chủ đích theo nghĩa của Ericsson. Kiểu luyện nặng, tập trung vào điểm yếu, phù hợp hơn với trẻ lớn đã gắn bó với một lĩnh vực.
  • Chất lượng người dạy quan trọng hơn số giờ. Một giáo viên ấm áp, biết khơi gợi có giá trị hơn nhiều buổi học dài.
  • Không gắn nhãn "có khiếu" hay "không có khiếu". Nhãn ở tuổi nhỏ không chính xác và có thể ảnh hưởng đến cách trẻ nhìn mình lâu dài.
  • Tôn trọng sự khác biệt. Trẻ tiến bộ với nhịp khác nhau; khác biệt ở tuổi này không nói nhiều về tương lai.

Tóm gọn trong một câu cho người làm giáo dục mầm non: hãy hành động như thể mọi đứa trẻ đều có thể tiến bộ, vì điều đó vừa đúng với phần lớn bằng chứng, vừa có lợi cho tất cả các em.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc 10.000 giờ có đúng không?

Con số này được phổ biến qua sách của Malcolm Gladwell, dựa trên nghiên cứu của Anders Ericsson về sinh viên violin. Chính Ericsson cho rằng nó bị đơn giản hoá: số giờ cần thiết khác nhau theo lĩnh vực và theo người, và chất lượng luyện tập quan trọng hơn con số tròn.

Nếu ba mẹ không có năng khiếu âm nhạc thì con có học nhạc được không?

Được. Di truyền chỉ là một phần, và nhiều năng lực âm nhạc cơ bản như cảm nhịp, hát đúng giai điệu phát triển rõ khi trẻ được nghe và hát nhiều. Môi trường giàu âm nhạc và người dạy tốt có tác động lớn, đặc biệt ở tuổi nhỏ.

Luyện tập có chủ đích có phù hợp với trẻ mầm non không?

Theo nghĩa đầy đủ của Ericsson — tập trung cao vào điểm yếu, nỗ lực lớn, thường không vui — thì chưa phù hợp. Trẻ mầm non học qua chơi lặp lại tự nguyện, có người lớn gợi ý. Kiểu luyện tập có chủ đích hợp hơn khi trẻ lớn và đã gắn bó với một lĩnh vực.

Có xét nghiệm gen nào cho biết con có năng khiếu gì không?

Hiện không có xét nghiệm gen nào dự đoán đáng tin năng khiếu nghệ thuật, âm nhạc hay thể thao của một đứa trẻ cụ thể. Các năng lực này liên quan đến rất nhiều gen với ảnh hưởng nhỏ, cộng với môi trường. Những dịch vụ quảng cáo điều ngược lại cần được nhìn với sự hoài nghi.

Trẻ học chậm hơn bạn ở một bộ môn có nghĩa là không có năng khiếu không?

Không. Ở tuổi mầm non, tốc độ học chịu ảnh hưởng của tháng sinh, kinh nghiệm trước đó, tâm trạng và sự quen thuộc với lớp. Nhiều trẻ khởi đầu chậm rồi tiến bộ rất nhanh khi đã quen. Kết luận về năng khiếu dựa trên vài tháng đầu thường không chính xác.

Ba mẹ nên nói với con thế nào về tài năng?

Nên nói về những gì con làm và cách con cố gắng, ví dụ "con đã tập nhiều nên giờ con nhảy theo nhạc tốt hơn". Tránh nói con giỏi hay kém bẩm sinh. Cách nói này giúp con tin rằng mình có thể tiến bộ, một niềm tin có ích ở mọi lĩnh vực.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858