GlobalStarTalents.edu.vnGlobal Star Talents
Năng khiếu và phát triển toàn diện

Nghệ thuật, âm nhạc và vận động với trẻ nhỏ: các nghiên cứu nói gì và chưa nói gì

Học nhạc có làm trẻ thông minh hơn? Vẽ có giúp học toán? Bài tổng hợp điều các nghiên cứu đã thấy, điều còn tranh luận và cách đọc tin khoa học về năng khiếu.

Overhead view of a tidy wooden table holding a child sized xylophone, a jar of paint brushes, a small rubber ball and a pair of tiny dance shoes, soft diffused daylight

Các nghiên cứu cho thấy nghệ thuật, âm nhạc và vận động đem lại cho trẻ nhỏ những lợi ích khá chắc chắn ngay trong chính lĩnh vực đó (kỹ năng âm nhạc, vận động, biểu đạt) cùng một số lợi ích về sức khoẻ và kỹ năng xã hội; còn những lời hứa lớn như "học nhạc làm tăng chỉ số thông minh" hay "học vẽ giúp giỏi toán" thì bằng chứng yếu hoặc còn tranh cãi. Nói gọn, nghệ thuật đáng học vì chính nó, không cần mượn lý do khác.

Phân biệt "đã chứng minh", "có bằng chứng ở mức nào đó", "còn tranh luận" và "chưa có cơ sở" giúp ba mẹ và giáo viên chọn đúng kỳ vọng, không thất vọng vì đòi hỏi sai, cũng không bị quảng cáo dẫn dắt. Bài này đi qua những nghiên cứu nổi tiếng, những hiểu lầm phổ biến, và một vài câu hỏi giúp đọc tin khoa học về năng khiếu cho tỉnh táo.

Hiệu ứng Mozart: câu chuyện của một hiểu lầm

Năm 1993, Frances Rauscher, Gordon Shaw và Katherine Ky công bố trên tạp chí Nature một thí nghiệm nhỏ: sinh viên đại học nghe khoảng mười phút một bản sonata của Mozart làm tốt hơn một chút ở bài tập suy luận không gian, so với khi nghe hướng dẫn thư giãn hoặc ngồi yên. Hiệu ứng kéo dài khoảng mười đến mười lăm phút. Đó là tất cả những gì nghiên cứu nói.

Thế nhưng qua báo chí và quảng cáo, kết quả ấy biến thành "nghe Mozart làm trẻ sơ sinh thông minh hơn", sinh ra cả một ngành hàng đĩa nhạc cho em bé. Những lần thử lặp lại sau đó cho kết quả không đồng nhất, và các phân tích tổng hợp nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu ứng, nếu có, rất nhỏ và có thể giải thích bằng việc người nghe đang hứng khởi hơn, nghe một bản nhạc vui khác hay một câu chuyện hấp dẫn cũng có tác dụng tương tự.

Câu chuyện này đáng nhớ vì nó cho thấy một kết quả khiêm tốn, trên người lớn, kéo dài vài phút, có thể bị thổi phồng thành lời hứa về trí tuệ trẻ em như thế nào. Mỗi khi nghe một tuyên bố mạnh về lợi ích của một bộ môn năng khiếu, ba mẹ có thể tự hỏi: nghiên cứu gốc làm trên ai, đo cái gì, kéo dài bao lâu.

Học nhạc thật sự (chứ không chỉ nghe nhạc) thì sao

Câu hỏi nghiêm túc hơn là việc học nhạc lâu dài, chứ không phải nghe thụ động, có ảnh hưởng tới nhận thức chung không. E. Glenn Schellenberg công bố năm 2004 một nghiên cứu được trích dẫn nhiều: trẻ sáu tuổi được chia ngẫu nhiên vào bốn nhóm học trong một năm: đàn phím, hát, kịch, hoặc không học gì. Hai nhóm học nhạc tăng chỉ số thông minh nhiều hơn một chút so với hai nhóm còn lại; mức chênh nhỏ. Điều thú vị là nhóm học kịch lại tiến bộ rõ ở hành vi xã hội, điều mà nhóm học nhạc không có.

Về sau, Giovanni Sala và Fernand Gobet thực hiện các phân tích tổng hợp về tác động của việc học nhạc lên những kỹ năng nhận thức và học tập ngoài âm nhạc. Kết luận của họ khá dè dặt: khi chỉ tính các nghiên cứu thiết kế chặt chẽ, có nhóm đối chứng tích cực và phân nhóm ngẫu nhiên, tác động lan sang các lĩnh vực xa gần như biến mất. Nhiều nhà nghiên cứu khác phản biện về phương pháp, và cuộc tranh luận vẫn tiếp tục.

Có một nguồn nhiễu lớn trong các nghiên cứu quan sát: trẻ được học nhạc thường đến từ gia đình có điều kiện, ba mẹ quan tâm học hành, bản thân trẻ có sẵn sự kiên trì. Thấy trẻ học nhạc học giỏi hơn chưa chắc vì nhạc làm trẻ giỏi; có thể chính những yếu tố kia vừa đưa trẻ tới lớp nhạc vừa giúp trẻ học tốt. Chỉ thí nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên mới tách được hai khả năng này, và loại thí nghiệm ấy cho kết quả khiêm tốn hơn nhiều.

Bảng tóm lược: tuyên bố và hiện trạng bằng chứng

Bảng sau tổng hợp ở mức khái quát các tuyên bố hay gặp về lợi ích của năng khiếu với trẻ nhỏ. Mức bằng chứng là đánh giá chung dựa trên các tổng quan đã nêu trong bài, không phải phán quyết cuối cùng; khoa học vẫn tiếp tục cập nhật.

Tuyên bốHiện trạng bằng chứng
Học nhạc giúp trẻ có kỹ năng âm nhạc, cảm nhịp, nghe tốt hơnChắc chắn: đây là lợi ích trực tiếp
Trẻ vận động đủ khoẻ hơn, ngủ tốt hơn, phát triển vận động tốt hơnBằng chứng mạnh, là cơ sở của khuyến cáo WHO 2019
Hoạt động nhóm nghệ thuật hỗ trợ kỹ năng xã hộiCó bằng chứng ở mức nhất định, phụ thuộc cách tổ chức
Hoạt động rèn chức năng điều hành có ích khi đủ thử thách và lặp lạiCó bằng chứng, lợi ích gần với kỹ năng được rèn
Học nhạc làm tăng chỉ số thông minh, giỏi toán hơnCòn tranh luận; nếu có thì nhỏ
Nghe Mozart làm trẻ thông minh hơnKhông có cơ sở
Học vẽ phát triển "não phải"Không có cơ sở; dựa trên quan niệm sai về não

Báo cáo "Art for Art's Sake?" của OECD năm 2013, do Ellen Winner và các cộng sự thực hiện, sau khi rà soát nhiều nghiên cứu cũng đi tới nhận định tương tự: lý do chính đáng nhất để dạy nghệ thuật là những kỹ năng và thói quen tư duy mà chính nghệ thuật phát triển, chứ không phải tác động lan sang môn học khác.

Điều đó không làm giảm giá trị của nghệ thuật. Ngược lại, nó giải phóng nghệ thuật khỏi gánh nặng phải "có ích cho môn khác" mới được coi trọng.

Vận động: phần có bằng chứng vững nhất

Trong ba lĩnh vực, vận động là nơi bằng chứng về lợi ích sức khoẻ rõ ràng nhất. Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2019 cho trẻ 3–4 tuổi khuyến nghị ít nhất 180 phút hoạt động thể chất mỗi ngày với nhiều cường độ khác nhau, trong đó có ít nhất 60 phút ở mức vừa đến mạnh, kèm giới hạn thời gian ngồi một chỗ trước màn hình. Những con số này dựa trên tổng hợp bằng chứng về sức khoẻ tim mạch, cân nặng, giấc ngủ và phát triển vận động.

Về tác động lên nhận thức, bằng chứng ở trẻ tuổi tiểu học trở lên nhiều hơn ở trẻ mầm non. Một số thử nghiệm cho thấy chương trình vận động đều đặn cải thiện chức năng điều hành, nhất là những chương trình có yếu tố đòi hỏi suy nghĩ như học động tác mới, phối hợp với bạn, nhớ chuỗi bài. Diamond và Lee trong tổng quan năm 2011 lưu ý rằng chạy bộ hay đạp xe đơn thuần có vẻ ít tác dụng lên chức năng điều hành hơn những hoạt động như võ thuật truyền thống có yếu tố tự kỷ luật, như nghiên cứu về taekwondo của Kimberley Lakes và William Hoyt năm 2004.

Hàm ý cho lớp dance và Vovinam mầm non là: bài học nên có cả phần vận động tự do để trẻ đủ lượng vận động, và phần học chuỗi động tác, dừng theo hiệu lệnh, phối hợp với bạn để rèn thêm năng lực nhận thức. Và không lớp học nào thay được thời gian chạy nhảy ngoài trời hằng ngày.

Năm câu hỏi khi đọc một tin "nghiên cứu cho thấy"

Ba mẹ không cần là nhà khoa học để đọc tin tỉnh táo. Năm câu hỏi đơn giản sau lọc được phần lớn những tuyên bố quá đà:

  1. Nghiên cứu làm trên ai? Sinh viên đại học, trẻ tiểu học hay trẻ mầm non? Kết quả trên nhóm này không tự áp dụng cho nhóm khác.
  2. Bao nhiêu người tham gia? Vài chục người thì kết quả dễ do may rủi; cần nhiều nghiên cứu lặp lại.
  3. Có nhóm so sánh không, và nhóm đó làm gì? So học nhạc với không làm gì khác hẳn so học nhạc với một hoạt động thú vị khác.
  4. Đo cái gì, sau bao lâu? Một bài kiểm tra ngay sau buổi học khác với theo dõi sau nhiều tháng.
  5. Ai đưa tin và họ bán gì? Tin do đơn vị kinh doanh khoá học đưa ra cần đọc kỹ hơn tin từ tạp chí khoa học hay tổ chức y tế.

Áp dụng năm câu hỏi này không phải để nghi ngờ mọi thứ, mà để đặt kỳ vọng đúng. Một tuyên bố vượt qua cả năm câu là tin đáng để tâm; một tuyên bố vấp ngay câu đầu thì nên nghe như lời quảng cáo.

Vậy vì sao vẫn nên cho trẻ học nghệ thuật và vận động

Nếu học nhạc không chắc làm trẻ giỏi toán, liệu có đáng không? Câu trả lời của phần lớn nhà giáo dục là có, vì những lý do không cần chứng minh qua chỉ số thông minh. Âm nhạc, hội hoạ, vũ điệu là những ngôn ngữ mà loài người dùng từ hàng nghìn năm để kể chuyện, bày tỏ, gắn kết. Một đứa trẻ được tiếp xúc với những ngôn ngữ đó có thêm cách để hiểu thế giới và để thế giới hiểu mình.

Nghệ thuật cũng là nơi trẻ được trải nghiệm những điều mà nhiều hoạt động học tập khác ít có: không có một đáp án đúng duy nhất, sai không đáng sợ, quá trình quan trọng hơn sản phẩm, và niềm vui là một phần chính đáng của việc học. Các nhà nghiên cứu ở dự án Studio Thinking của Đại học Harvard mô tả những thói quen tư duy trong lớp nghệ thuật như quan sát kỹ, hình dung, kiên trì với vấn đề, tự đánh giá công việc của mình, những thói quen mà ai cũng thấy có giá trị.

Cuối cùng là niềm vui. Một tuổi thơ có tiếng hát, có màu vẽ, có những lần nhảy múa cùng bạn là một tuổi thơ đáng sống, bất kể nó có làm tăng điểm số nào về sau hay không. Đó là lý do đủ để nghệ thuật và vận động có chỗ đứng chính thức trong giáo dục mầm non.

Đặt kỳ vọng đúng cũng giúp chính đứa trẻ. Một đứa trẻ học đàn để "thông minh hơn" sẽ bị người lớn đo bằng những thứ ngoài âm nhạc, và niềm vui với cây đàn dễ bị lấn át bởi áp lực. Một đứa trẻ học đàn vì thích tiếng đàn sẽ được nhìn nhận qua chính những gì con làm được với âm nhạc. Kỳ vọng khiêm tốn và đúng chỗ là điều kiện để năng khiếu được nuôi lâu dài, chứ không bị bỏ dở khi lời hứa ban đầu không thành hiện thực.

Câu hỏi thường gặp

Có nên mở nhạc cổ điển cho trẻ nghe để phát triển trí não không?

Nghe nhạc cổ điển là trải nghiệm âm nhạc tốt, nhưng không có cơ sở để kỳ vọng nó làm trẻ thông minh hơn. Nghe nhạc có giá trị nhất khi ba mẹ cùng nghe, cùng hát, cùng nhún nhảy và trò chuyện với con về âm nhạc, thay vì mở làm nền cho có.

Học nhạc có giúp trẻ học ngôn ngữ tốt hơn không?

Có một số nghiên cứu gợi ý mối liên hệ giữa luyện tập âm nhạc và khả năng phân biệt âm thanh trong lời nói, nhưng mức độ và tính bền vững của tác động còn được tranh luận. Ba mẹ nên coi đây là lợi ích có thể có, không phải lý do chính để học nhạc.

Tại sao nhiều trung tâm vẫn quảng cáo học năng khiếu giúp tăng IQ?

Vì lời hứa về trí thông minh dễ thuyết phục ba mẹ. Phần lớn các tuyên bố này dựa trên nghiên cứu nhỏ, bị trích sai hoặc phóng đại. Một trung tâm nói khiêm tốn về lợi ích, nhấn vào trải nghiệm và kỹ năng thật của bộ môn thường đáng tin hơn.

Trẻ học năng khiếu sớm có lợi hơn trẻ học muộn không?

Với một số kỹ năng như cảm nhận cao độ trong âm nhạc, tiếp xúc sớm có thể thuận lợi. Nhưng bằng chứng không ủng hộ việc dạy chuyên sâu sớm cho mọi bộ môn. Ở tuổi mầm non, tiếp xúc rộng, vui và không áp lực quan trọng hơn bắt đầu thật sớm.

Nghiên cứu nước ngoài có áp dụng được cho trẻ Việt Nam không?

Các cơ chế phát triển cơ bản như chức năng điều hành, nhu cầu vận động khá phổ quát. Tuy vậy, bối cảnh văn hoá, giáo dục và gia đình khác nhau có thể làm tác động khác đi. Nên coi nghiên cứu nước ngoài là tham khảo và quan sát chính con mình.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858